CTCP Dược phẩm Cần Giờ (CGP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
33,993  
19,224  
6,671  
1,775  
-8,905  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,311  
7,960  
8,292  
8,019  
8,135  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,251  
293  
350  
-1,336  
231  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,670  
1,683  
678  
131  
32  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-339  
2,056  
155  
655  
-7,097  
Chi phí lãi vay
6,813  
6,526  
11,346  
17,559  
24,146  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
44,197  
37,743  
27,492  
26,803  
16,542  
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,114  
10,664  
19,058  
4,811  
21,690  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-26,111  
1,342  
-19,539  
-16,814  
-26,178  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,082  
-12,907  
-5,328  
-7,040  
-16,467  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-236  
3,064  
4,062  
-996  
3,359  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-12,458  
-6,526  
-15,449  
-5,154  
-672  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-482  
-355  
-243  
-238  
-154  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
100  
908  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-49  
-75  
-42  
-182  
-958  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20,056  
32,950  
10,011  
1,290  
-1,930  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,194  
-4,286  
-4,737  
-2,007  
-541  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
20  
2,109  
100  
455  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-5,000  
0  
0  
-23,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
6,000  
18,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
7,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
321  
313  
29  
259  
408  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,854  
-6,865  
-4,608  
4,707  
1,867  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
137,758  
27,383  
29,221  
0  
4,042  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-140,891  
-50,432  
-32,646  
-6,512  
-1,580  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-787  
-31  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,920  
-23,081  
-3,424  
-6,512  
2,462  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,282  
3,005  
1,979  
-516  
2,400  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,436  
6,418  
4,428  
4,943  
2,543  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
13  
11  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,720  
9,436  
6,418  
4,428  
4,943