CTCP Dược phẩm Cần Giờ (CGP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,671  
1,775  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,292  
8,019  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
350  
-1,336  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
678  
131  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
155  
655  
 
 
 
Chi phí lãi vay
11,346  
17,559  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
27,492  
26,803  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
19,058  
4,811  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-19,539  
-16,814  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,328  
-7,040  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,062  
-996  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-15,449  
-5,154  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-243  
-238  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
100  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-42  
-182  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,011  
1,290  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,737  
-2,007  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
100  
455  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
6,000  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
29  
259  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,608  
4,707  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
29,221  
0  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-32,646  
-6,512  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,424  
-6,512  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,979  
-516  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,428  
4,943  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
11  
0  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,418  
4,428