Công ty Cổ phần Tập Đoàn C.E.O (CEO: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
502,842  
406,751  
300,388  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
56,533  
47,285  
36,010  
10,021  
7,807  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,186  
12,388  
145  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-62  
-86  
-151  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-75,042  
-35,190  
-12,538  
0  
0  
Chi phí lãi vay
117,858  
124,307  
73,693  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
613,314  
555,456  
397,548  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-418,726  
-238,906  
-538,601  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-913,252  
-646,658  
143,151  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,459,025  
1,175,330  
218,901  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-57,713  
-52,672  
-38,513  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-93,978  
-114,745  
-72,062  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-129,149  
-118,740  
-47,970  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,124  
-1,724  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,940  
-7,348  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
758,697  
276,949  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-767,089  
-235,878  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-81,817  
-32,349  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-13,077  
-10,906  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-62,588  
-8,142  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
34,980  
42,747  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-69,369  
-68,238  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,446,705  
549,992  
62,455  
-200,264  
-35,818  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-966,649  
-524,763  
-343,965  
-691,349  
-214,409  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
529  
6,650  
100  
95  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,340,700  
-540,600  
-633,885  
-610,452  
-58,725  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,697,400  
289,900  
430,785  
634,977  
9,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-90,860  
-82,600  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
145,000  
82,600  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
84,739  
-23,964  
11,054  
5,508  
180  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,471,069  
-798,898  
-529,360  
-661,216  
-263,358  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
593,492  
352,820  
445,220  
21,303  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,858,768  
1,521,714  
1,261,331  
611,070  
439,342  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,673,437  
-1,349,423  
-1,007,902  
-118,075  
-106,538  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,508  
-19  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-243,856  
-194,007  
-62,926  
-72,783  
-20,587  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-61,032  
571,756  
543,323  
865,432  
333,520  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-85,397  
322,851  
76,417  
3,953  
34,344  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
444,097  
121,150  
44,727  
40,768  
6,424  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
111  
96  
6  
6  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
358,811  
444,097  
121,150  
44,727  
40,768