Công ty Cổ phần Đầu tư C.E.O (CEO: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
300,388  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,010  
0  
7,807  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
145  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-151  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,538  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
73,693  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
397,548  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-538,601  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
143,151  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
218,901  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-38,513  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-72,062  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-47,970  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
758,697  
276,949  
209,044  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-767,089  
-235,878  
-167,862  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-81,817  
-32,349  
-30,210  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-13,077  
-10,906  
-24,471  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-62,588  
-8,142  
-3,857  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
34,980  
42,747  
65,346  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-69,369  
-68,238  
-15,226  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
62,455  
-200,264  
-35,818  
32,764  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-343,965  
-691,349  
-214,409  
-18,537  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,650  
100  
95  
3,070  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-633,885  
-610,452  
-58,725  
-8,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
430,785  
634,977  
9,500  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,054  
5,508  
180  
1,389  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-529,360  
-661,216  
-263,358  
-22,077  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
352,820  
445,220  
21,303  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,261,331  
611,070  
439,342  
125,037  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,007,902  
-118,075  
-106,538  
-132,980  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-62,926  
-72,783  
-20,587  
-3,079  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
543,323  
865,432  
333,520  
-11,022  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
76,417  
3,953  
34,344  
-335  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
44,727  
40,768  
6,424  
6,759  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
6  
6  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
121,150  
44,727  
40,768  
6,424