Công ty Cổ phần Xây dựng Hạ tầng CII (CEE: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,229  
109,435  
68,649  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,117  
258  
2,766  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-212  
420  
890  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
1  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-57,460  
-41,407  
-37,351  
0  
0  
Chi phí lãi vay
69,264  
59,447  
35,854  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
56,939  
128,153  
70,808  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
71,771  
-62,273  
-91,341  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,326  
-254,423  
72,048  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
25,618  
320,608  
-74,211  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,555  
-9,352  
-12,321  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-69,090  
-52,991  
-40,268  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,841  
-13,109  
-33,251  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
15  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,315  
-2,245  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,353,921  
314,877  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,142,007  
-533,494  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-27,356  
-20,292  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-10,961  
-18,348  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-7,100  
-6,159  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
116,145  
556,802  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-56,957  
-425,140  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
61,215  
54,369  
-108,536  
225,686  
-131,755  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,231  
-18,100  
-3,409  
-19,430  
-17,860  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
706  
420  
6,239  
15,900  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-830,299  
-367,000  
-260,369  
-216,720  
-258,788  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
474,086  
15,583  
71,000  
184,034  
355,812  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,000  
-2,509  
-37,318  
-78,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
95  
17,770  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
49,051  
19,276  
32,628  
5,773  
11,514  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-310,686  
-350,725  
-138,649  
-67,761  
12,678  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
15,000  
0  
265,925  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-39,818  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,879,134  
1,930,587  
1,902,399  
1,374,018  
743,343  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,606,280  
-1,549,578  
-1,721,872  
-1,486,645  
-737,811  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-9,156  
-10,516  
-6,373  
0  
-752  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-40,651  
-41  
-92,874  
-32,114  
-1,907  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
183,228  
370,452  
96,279  
-144,742  
268,799  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-66,243  
74,097  
-150,906  
13,183  
149,722  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
102,348  
28,252  
179,158  
165,975  
16,253  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
-1  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,105  
102,348  
28,252  
179,158  
165,975