Công ty Cổ phần Thiết kế Công nghiệp Hóa chất (CEC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,766  
10,234  
20,261  
18,647  
8,944  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,014  
3,790  
4,589  
4,002  
2,645  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-956  
1,195  
279  
0  
548  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
664  
-110  
-10  
-69  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,045  
-854  
-1,058  
-497  
-1,195  
Chi phí lãi vay
725  
6,496  
7,600  
640  
2,839  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,167  
20,751  
31,661  
22,723  
13,781  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-23,328  
-27,025  
41,627  
-91,888  
2,196  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-75,061  
-1,773  
1,460  
-18,685  
1,572  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
36,557  
148,450  
-50,818  
43,367  
36,301  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-43  
-590  
-344  
679  
1,004  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-789  
-6,170  
-7,625  
-690  
-3,012  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,002  
-3,783  
-4,494  
-3,446  
-1,376  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
533  
0  
30,088  
38,725  
12,282  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-555  
-2,912  
-16,475  
-58,722  
-15,844  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-50,522  
126,949  
25,079  
-67,936  
46,905  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,050  
-1,465  
-4,868  
-6,513  
-3,258  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,286  
22  
0  
0  
8  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,500  
0  
0  
0  
-500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,500  
0  
0  
0  
3,677  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,404  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,366  
831  
106  
2,561  
1,197  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,398  
-611  
-4,762  
-3,952  
-280  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
38,077  
0  
0  
9,845  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
24,778  
157,313  
262,018  
49,933  
41,835  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,205  
-239,010  
-209,424  
-15,042  
-54,528  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,750  
-6,722  
-6,306  
-3,164  
-2,637  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
35,900  
-88,419  
46,288  
41,572  
-15,330  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-27,020  
37,919  
66,605  
-30,316  
31,296  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
117,455  
79,426  
12,813  
43,123  
11,827  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-664  
110  
7  
6  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
89,771  
117,455  
79,426  
12,813  
43,123