Công ty Cổ phần Xây dựng và Thiết bị Công nghiệp CIE1 (CE1: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,204  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
180,473  
202,263  
247,827  
152,323  
136,726  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-132,287  
-169,827  
-208,083  
-121,282  
-97,393  
Tiền chi trả cho người lao động
-28,174  
-29,080  
-25,470  
-24,381  
-19,423  
Tiền chi trả lãi vay
-3,684  
-2,859  
-2,741  
-2,952  
-3,353  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-413  
0  
-240  
0  
-3,621  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
16,939  
11,650  
16,405  
2,154  
4,010  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,185  
-19,723  
-28,183  
-3,744  
-13,093  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,669  
-7,577  
-486  
2,118  
3,852  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-758  
-2,279  
-2,980  
-1,459  
-1,269  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
8  
1  
0  
1,536  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-4,000  
-5,000  
0  
5,250  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
4,000  
5,000  
0  
-5,250  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-920  
0  
-1,380  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
3,488  
2,500  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16  
158  
698  
468  
34  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-734  
-3,040  
1,206  
1,666  
-1,235  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
336  
0  
315  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-59  
0  
-299  
-68  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
83,249  
69,281  
34,514  
34,687  
30,979  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-80,430  
-59,067  
-29,658  
-32,455  
-30,885  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,000  
-2,378  
-3,067  
-5,223  
-2,602  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,181  
7,778  
2,125  
-3,290  
-2,262  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,754  
-2,839  
2,845  
494  
355  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,638  
4,476  
1,633  
1,139  
783  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
1  
-1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,394  
1,638  
4,476  
1,633  
1,139