Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha (CDP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,317  
27,412  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,313  
12,317  
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,628  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5  
2,084  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-42,626  
-4,648  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
35,859  
35,093  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
42,495  
72,258  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-181,772  
-31,622  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
47,601  
11,629  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
160,289  
20,226  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
8,770  
-629  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-34,636  
-35,093  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,798  
-3,829  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,446  
-17,172  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
3,392,406  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-2,532,397  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-50,524  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-41,856  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-8,274  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
64,002  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-844,800  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
30,504  
15,769  
-21,443  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-75,124  
-32,994  
-4,285  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
59,721  
156  
458  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-29,000  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
44,909  
4,020  
321  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
29,506  
-57,818  
-3,506  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-162  
-127  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,832,061  
1,968,820  
1,732,834  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,853,109  
-1,893,556  
-1,712,538  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,681  
-3,794  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-42,890  
71,343  
20,296  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,120  
29,294  
-4,653  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
78,549  
51,339  
54,690  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-2,084  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
95,668  
78,549  
50,037