Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng (CDN: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
162,144  
160,119  
167,987  
55,794  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
103,578  
100,930  
101,461  
49,180  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,391  
10,187  
3,101  
691  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,965  
4,671  
-62  
-16,917  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,405  
-38,822  
-44,608  
-6,925  
 
Chi phí lãi vay
1,932  
2,373  
1,935  
924  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
252,823  
239,457  
229,815  
82,747  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
15,387  
-56,078  
-10,670  
43,068  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-614  
-1,543  
1,949  
-3,299  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-38,774  
65,521  
-74,581  
-49,053  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-150  
260  
457  
1,163  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,391  
-2,277  
-2,158  
-1,216  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-36,227  
-37,885  
-26,809  
-16,169  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
131,846  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,800  
-13,848  
-26,527  
-1,143  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
173,254  
193,608  
91,477  
187,943  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-505,509  
-151,043  
-71,532  
-42,165  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,236  
0  
1,526  
3,500  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-73,402  
-273,751  
-173,729  
-22,464  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
182,194  
324,780  
147,833  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,240  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
32,487  
156,250  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,333  
24,415  
10,062  
5,709  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-380,388  
-43,112  
70,410  
-55,420  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
2,870  
-42  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
122,838  
56,000  
8,480  
2,900  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-14,128  
-70,245  
-21,277  
-9,199  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-41,250  
-66,000  
-49,733  
-1,020  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
67,461  
-80,245  
-59,659  
-7,361  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-139,672  
70,251  
102,228  
125,162  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
280,625  
209,773  
123,033  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
601  
0  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
140,952  
280,625  
225,261  
125,164