Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng (CDN: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
160,119  
167,987  
55,794  
68,917  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
100,930  
101,461  
49,180  
99,922  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,187  
3,101  
691  
325  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4,671  
-62  
-16,917  
-24,620  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-38,822  
-44,608  
-6,925  
-12,737  
 
Chi phí lãi vay
2,373  
1,935  
924  
4,748  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
239,457  
229,815  
82,747  
136,556  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-56,078  
-10,670  
43,068  
-61,596  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,543  
1,949  
-3,299  
628  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
65,521  
-74,581  
-49,053  
144,050  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
260  
457  
1,163  
-55  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,277  
-2,158  
-1,216  
-2,792  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-37,885  
-26,809  
-16,169  
-15,973  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
131,846  
823  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,848  
-26,527  
-1,143  
-3,983  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
193,608  
91,477  
187,943  
197,657  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-151,043  
-71,532  
-42,165  
-174,851  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,526  
3,500  
6,074  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-273,751  
-173,729  
-22,464  
-14,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
324,780  
147,833  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-11,049  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
32,487  
156,250  
0  
11,861  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,415  
10,062  
5,709  
10,617  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-43,112  
70,410  
-55,420  
-171,848  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
2,870  
-42  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
56,000  
8,480  
2,900  
3,513  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-70,245  
-21,277  
-9,199  
-17,097  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-3,475  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-66,000  
-49,733  
-1,020  
-2,446  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-80,245  
-59,659  
-7,361  
-19,504  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
70,251  
102,228  
125,162  
6,305  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
209,773  
123,033  
0  
133,464  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
601  
0  
2  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
280,625  
225,261  
125,164  
139,769