Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng (CDN: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
184,110  
162,144  
160,119  
167,987  
55,794  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
123,391  
103,578  
100,930  
101,461  
49,180  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
214  
-2,391  
10,187  
3,101  
691  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,701  
3,965  
4,671  
-62  
-16,917  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,114  
-16,405  
-38,822  
-44,608  
-6,925  
Chi phí lãi vay
13,916  
1,932  
2,373  
1,935  
924  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
305,218  
252,823  
239,457  
229,815  
82,747  
Tăng, giảm các khoản phải thu
21,208  
15,387  
-56,078  
-10,670  
43,068  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-272  
-614  
-1,543  
1,949  
-3,299  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-88,371  
-38,774  
65,521  
-74,581  
-49,053  
Tăng, giảm chi phí trả trước
146  
-150  
260  
457  
1,163  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13,532  
-1,391  
-2,277  
-2,158  
-1,216  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-32,173  
-36,227  
-37,885  
-26,809  
-16,169  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
131,846  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,338  
-17,800  
-13,848  
-26,527  
-1,143  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
177,886  
173,254  
193,608  
91,477  
187,943  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-265,921  
-505,509  
-151,043  
-71,532  
-42,165  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
4,236  
0  
1,526  
3,500  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-334,760  
-73,402  
-273,751  
-173,729  
-22,464  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
156,200  
182,194  
324,780  
147,833  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-3,240  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
32,487  
156,250  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,467  
15,333  
24,415  
10,062  
5,709  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-432,013  
-380,388  
-43,112  
70,410  
-55,420  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
329,785  
0  
0  
2,870  
-42  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
124,602  
122,838  
56,000  
8,480  
2,900  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-109,327  
-14,128  
-70,245  
-21,277  
-9,199  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-93,850  
-41,250  
-66,000  
-49,733  
-1,020  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
251,210  
67,461  
-80,245  
-59,659  
-7,361  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,917  
-139,672  
70,251  
102,228  
125,162  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
140,952  
280,625  
209,773  
123,033  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
601  
0  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
138,035  
140,952  
280,625  
225,261  
125,164