Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng (CDN: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
160,065  
167,987  
55,794  
68,917  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
100,930  
101,461  
49,180  
99,922  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,096  
3,101  
691  
325  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4,724  
-62  
-16,917  
-24,620  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-38,822  
-44,608  
-6,925  
-12,737  
0  
Chi phí lãi vay
2,373  
1,935  
924  
4,748  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
239,366  
229,815  
82,747  
136,556  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-35,621  
-10,670  
43,068  
-61,596  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,886  
1,949  
-3,299  
628  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
51,674  
-74,581  
-49,053  
144,050  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
140  
457  
1,163  
-55  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,277  
-2,158  
-1,216  
-2,792  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-37,885  
-26,809  
-16,169  
-15,973  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
131,846  
823  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,635  
-26,527  
-1,143  
-3,983  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
447,063  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-153,104  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-105,756  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-4,466  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-3,948  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
21,812  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-94,698  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
198,876  
91,477  
187,943  
197,657  
106,903  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-150,833  
-71,532  
-42,165  
-174,851  
-31,009  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,526  
3,500  
6,074  
635  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-257,232  
-173,729  
-22,464  
-14,500  
-17,475  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
308,261  
147,833  
0  
0  
200  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-11,049  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
32,487  
156,250  
0  
11,861  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
18,936  
10,062  
5,709  
10,617  
11,027  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-48,380  
70,410  
-55,420  
-171,848  
-36,623  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
2,870  
-42  
0  
2,457  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
56,000  
8,480  
2,900  
3,513  
10,456  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-70,245  
-21,277  
-9,199  
-17,097  
-26,796  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-3,475  
-908  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-66,000  
-49,733  
-1,020  
-2,446  
-1,185  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-80,245  
-59,659  
-7,361  
-19,504  
-15,976  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
70,251  
102,228  
125,162  
6,305  
54,303  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
209,773  
123,033  
0  
133,464  
79,157  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
601  
0  
2  
0  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
280,625  
225,261  
125,164  
139,769  
133,464