Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng (CDN: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
167,987  
 
68,917  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
101,461  
 
99,922  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,101  
 
325  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-62  
 
-24,620  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
 
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-44,608  
 
-12,737  
0  
 
Chi phí lãi vay
1,935  
 
4,748  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
 
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
229,815  
 
136,556  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,670  
 
-61,596  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,949  
 
628  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-74,581  
 
144,050  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
457  
 
-55  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,158  
 
-2,792  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-26,809  
 
-15,973  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
823  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-26,527  
 
-3,983  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
 
0  
447,063  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
 
0  
-153,104  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
 
0  
-105,756  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
0  
-4,466  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
0  
-3,948  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
21,812  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
-94,698  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
91,477  
 
197,657  
106,903  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-71,532  
 
-174,851  
-31,009  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,526  
 
6,074  
635  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-173,729  
 
-14,500  
-17,475  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
147,833  
 
0  
200  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
-11,049  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
156,250  
 
11,861  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,062  
 
10,617  
11,027  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
70,410  
 
-171,848  
-36,623  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2,870  
 
0  
2,457  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,480  
 
3,513  
10,456  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-21,277  
 
-17,097  
-26,796  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
 
-3,475  
-908  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-49,733  
 
-2,446  
-1,185  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-59,659  
 
-19,504  
-15,976  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
102,228  
 
6,305  
54,303  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
123,033  
 
133,464  
79,157  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
 
0  
4  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
225,261  
 
139,769  
133,464