Công ty Cổ phần Chương Dương (CDC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,670  
10,293  
2,833  
4,313  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,543  
4,344  
4,485  
4,201  
4,923  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,868  
-389  
-2,160  
-665  
-501  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,731  
-633  
-557  
-555  
 
Chi phí lãi vay
13,904  
9,603  
11,174  
10,691  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,517  
23,219  
15,775  
17,985  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
23,237  
6,606  
80,703  
-64,595  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-29,859  
2,722  
-78,456  
-38,992  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,462  
46,553  
4,762  
55,532  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,118  
-6,667  
-5,292  
737  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
391  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-13,904  
-11,167  
-9,611  
-10,691  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,937  
-8,594  
-1,916  
-13  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
988  
2,892  
1,648  
183  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-868  
-2,528  
-2,208  
-1,231  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,222  
53,035  
5,406  
-41,086  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-723  
-9,066  
-4,915  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
150  
1,265  
164  
1,266  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-106,098  
-15,000  
-1,200  
-314  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
62,298  
3,568  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
144  
0  
4,000  
2,865  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,731  
633  
557  
555  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-41,775  
-10,257  
-5,545  
-543  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
187,100  
253,228  
149,720  
315,926  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-187,003  
-255,015  
-144,785  
-267,101  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,853  
-7,202  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,756  
-8,989  
4,935  
48,825  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-39,309  
33,789  
4,796  
7,196  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
55,800  
22,011  
17,215  
10,010  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,491  
55,800  
22,011  
17,207