Công ty Cổ phần Chương Dương (CDC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,470  
17,670  
10,293  
2,833  
4,313  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,879  
4,543  
4,344  
4,485  
4,201  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
948  
-1,868  
-389  
-2,160  
-501  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,342  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,915  
-1,731  
-633  
-557  
-555  
Chi phí lãi vay
9,818  
13,904  
9,603  
11,174  
10,691  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-39,571  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2,029  
32,517  
23,219  
15,775  
17,985  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,997  
23,237  
6,606  
80,703  
-64,595  
Tăng, giảm hàng tồn kho
47,893  
-29,859  
2,722  
-78,456  
-38,992  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
27,278  
-8,462  
46,553  
4,762  
55,532  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,873  
9,118  
-6,667  
-5,292  
737  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
111  
391  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,818  
-13,904  
-11,167  
-9,611  
-10,691  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,524  
-2,937  
-8,594  
-1,916  
-13  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
988  
2,892  
1,648  
183  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
426  
-868  
-2,528  
-2,208  
-1,231  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
59,212  
10,222  
53,035  
5,406  
-41,086  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-117  
0  
-723  
-9,066  
-4,915  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
660  
150  
1,265  
164  
1,266  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-57,000  
-106,098  
-15,000  
-1,200  
-314  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
117,674  
62,298  
3,568  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
144  
0  
4,000  
2,865  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,024  
1,731  
633  
557  
555  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
63,241  
-41,775  
-10,257  
-5,545  
-543  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
193,359  
187,100  
253,228  
149,720  
315,926  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-298,764  
-187,003  
-255,015  
-144,785  
-267,101  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,129  
-7,853  
-7,202  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-120,535  
-7,756  
-8,989  
4,935  
48,825  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,918  
-39,309  
33,789  
4,796  
7,196  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,491  
55,800  
22,011  
17,215  
10,010  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,409  
16,491  
55,800  
22,011  
17,207