Công ty Cổ phần Chương Dương (CDC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,486  
20,259  
17,670  
10,293  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,851  
6,552  
4,543  
4,344  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-580  
920  
-1,868  
-389  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-59  
1,342  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-30,929  
-26,025  
-1,731  
-633  
 
Chi phí lãi vay
6,735  
10,145  
13,904  
9,603  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,504  
13,193  
32,517  
23,219  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,161  
-11,886  
23,237  
6,606  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-150,509  
-11,207  
-29,859  
2,722  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
146,026  
11,939  
-8,462  
46,553  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,336  
1,873  
9,118  
-6,667  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
111  
391  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,835  
-10,145  
-13,904  
-11,167  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,988  
-4,524  
-2,937  
-8,594  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
988  
2,892  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,065  
-1,305  
-868  
-2,528  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-28,364  
-11,952  
10,222  
53,035  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,594  
-117  
0  
-723  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
600  
150  
1,265  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-60,000  
-57,674  
-106,098  
-15,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
20,000  
117,674  
62,298  
3,568  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,118  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
171,964  
73,500  
144  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
987  
2,027  
1,731  
633  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
128,240  
136,010  
-41,775  
-10,257  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
233,799  
192,293  
187,100  
253,228  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-171,726  
-298,725  
-187,003  
-255,015  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,706  
-15,706  
-7,853  
-7,202  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
46,366  
-122,138  
-7,756  
-8,989  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
146,242  
1,920  
-39,309  
33,789  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,411  
16,491  
55,800  
22,011  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
164,653  
18,411  
16,491  
55,800