Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt Nam (CCV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,376  
10,216  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
574  
2,074  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
105  
-533  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-88  
9  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,047  
-1,391  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,919  
10,376  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,339  
-17,612  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-18,265  
-14,559  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,447  
39,517  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,336  
1,007  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,458  
-1,806  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,281  
-2,820  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
186,356  
137,497  
108,902  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-125,316  
-99,246  
-59,786  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-14,500  
-12,370  
-37,738  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-23  
-8  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,614  
-1,986  
-2,349  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
6,006  
5,183  
10,696  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-38,216  
-28,918  
-18,098  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,687  
14,102  
12,716  
136  
1,618  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-793  
-309  
-39  
-97  
-40  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
954  
10  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,000  
-27,500  
-27,032  
-12,885  
-6,710  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
536  
24,681  
20,987  
19,059  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,047  
1,391  
1,144  
666  
1,275  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,746  
-25,882  
-292  
8,681  
13,583  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
210  
0  
300  
350  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-210  
-300  
-350  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,568  
-2,208  
-176  
-1,943  
-2,300  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,568  
-2,208  
-476  
-1,993  
-1,950  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,627  
-13,988  
11,948  
6,824  
13,251  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,576  
39,573  
27,611  
20,784  
7,564  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
88  
-9  
14  
3  
-31  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,037  
25,576  
39,573  
27,611  
20,784