Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt Nam (CCV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,216  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,074  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-533  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
9  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,391  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,376  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-17,612  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-14,559  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
39,517  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,007  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,806  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,820  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
186,356  
137,497  
108,902  
91,444  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-125,316  
-99,246  
-59,786  
-57,619  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-14,500  
-12,370  
-37,738  
-28,492  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-23  
-8  
-6  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,614  
-1,986  
-2,349  
-3,083  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
6,006  
5,183  
10,696  
12,809  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-38,216  
-28,918  
-18,098  
-22,490  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,102  
12,716  
136  
1,618  
-7,438  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-309  
-39  
-97  
-40  
-16  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
954  
10  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-27,500  
-27,032  
-12,885  
-6,710  
-2,342  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
536  
24,681  
20,987  
19,059  
3,002  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-12,712  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
13,577  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,391  
1,144  
666  
1,275  
3,345  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-25,882  
-292  
8,681  
13,583  
4,854  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
210  
0  
300  
350  
400  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-210  
-300  
-350  
0  
-400  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,208  
-176  
-1,943  
-2,300  
-2,235  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,208  
-476  
-1,993  
-1,950  
-2,235  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,988  
11,948  
6,824  
13,251  
-4,819  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39,573  
27,611  
20,784  
7,564  
12,254  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-9  
14  
3  
-31  
128  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
25,576  
39,573  
27,611  
20,784  
7,564