Công ty Cổ phần Cảng Cam Ranh (CCR: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,222  
10,067  
7,222  
343  
-1,755  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,701  
14,844  
7,283  
14,284  
11,278  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
106  
288  
429  
39  
5  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3  
-2,247  
0  
-8  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-577  
36  
-687  
-712  
-1,394  
Chi phí lãi vay
8,688  
7,483  
793  
8,884  
9,957  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,143  
30,472  
15,040  
22,831  
18,091  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,457  
23,008  
5,869  
-26,287  
-504  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-99  
6  
431  
298  
-225  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,491  
-7,286  
-17,759  
19,885  
3,639  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-708  
376  
407  
-2,781  
1,484  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,688  
-7,483  
-793  
-2,237  
-1,111  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,283  
-2,110  
-152  
-1,098  
-1,489  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
62  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,461  
-988  
-196  
-59  
-2,773  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,956  
35,993  
2,909  
10,552  
17,112  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,492  
-15,144  
-803  
-10,114  
-6,032  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
150  
0  
42  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,000  
0  
0  
-32,000  
-8,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
35,000  
8,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,074  
1,896  
645  
712  
1,015  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,267  
-13,248  
-115  
-6,402  
-5,017  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
226  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-284  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
100,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,528  
-5,177  
-102,605  
-1,177  
-1,177  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,409  
-2,891  
-780  
-3,022  
-3,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,937  
-8,127  
-3,385  
-4,199  
-4,178  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,248  
14,618  
-591  
-49  
7,917  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
48,794  
34,175  
34,766  
17,944  
10,027  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
8  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
35,545  
48,794  
34,175  
17,903  
17,944