Công ty Cổ phần Cảng Cam Ranh (CCR: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,223  
10,067  
7,222  
343  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,701  
14,844  
7,283  
14,284  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
106  
288  
429  
39  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3  
-2,247  
0  
-8  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-770  
36  
-687  
-712  
 
Chi phí lãi vay
8,688  
7,483  
793  
8,884  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
33,952  
30,472  
15,040  
22,831  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,467  
23,008  
5,869  
-26,287  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-99  
6  
431  
298  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-14,682  
-7,286  
-17,759  
19,885  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-710  
376  
407  
-2,781  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,688  
-7,483  
-793  
-2,237  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,283  
-2,110  
-152  
-1,098  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
62  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,241  
-988  
-196  
-59  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
783  
35,993  
2,909  
10,552  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,280  
-15,144  
-803  
-10,114  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
150  
0  
42  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-32,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
35,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,074  
1,896  
645  
712  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,055  
-13,248  
-115  
-6,402  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
226  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-284  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
100,000  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,528  
-5,177  
-102,605  
-1,177  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,445  
-2,891  
-780  
-3,022  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,973  
-8,127  
-3,385  
-4,199  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,245  
14,618  
-591  
-49  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
48,794  
34,175  
34,766  
17,944  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
0  
0  
8  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,545  
48,794  
34,175  
17,903