Công ty Cổ phần Khoáng Sản Và Xi Măng Cần Thơ (CCM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
5,871  
0  
0  
3,693  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
416,794  
345,338  
321,806  
274,410  
212,731  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-396,342  
-306,752  
-288,057  
-265,260  
-154,217  
Tiền chi trả cho người lao động
-17,376  
-14,563  
-13,645  
-4,932  
-13,919  
Tiền chi trả lãi vay
-5,037  
-5,393  
-6,296  
-6,197  
-10,356  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,720  
-4,523  
-2,862  
-2,206  
-20  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
24,867  
10,016  
10,912  
14,616  
8,865  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-41,174  
-20,278  
-20,794  
-27,039  
-22,004  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-21,990  
3,846  
1,064  
-16,607  
21,081  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-31,428  
0  
-8,933  
-2,599  
-1,243  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
330  
364  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
24,771  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
360  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
-33  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,690  
330  
-8,209  
-2,599  
-1,243  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
-4,131  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
324,921  
299,712  
259,872  
245,056  
161,775  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-281,566  
-290,699  
-257,586  
-221,315  
-180,343  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-1,380  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
39,224  
9,013  
906  
23,740  
-18,569  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,545  
13,189  
-6,239  
4,534  
1,269  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,925  
4,782  
11,020  
6,487  
5,217  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1,489  
0  
0  
-1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,981  
17,971  
4,782  
11,020  
6,487