Công ty Cổ phần Khoáng Sản Và Xi Măng Cần Thơ (CCM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
7,176  
4,871  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
762,339  
409,584  
345,338  
321,806  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-688,825  
-334,591  
-306,752  
-288,057  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-28,045  
-21,137  
-14,563  
-13,645  
 
Tiền chi trả lãi vay
-13,612  
-5,250  
-5,393  
-6,296  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,525  
-2,157  
-4,523  
-2,862  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
893  
13,163  
10,016  
10,912  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,094  
-26,599  
-20,278  
-20,794  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,130  
33,012  
3,846  
1,064  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-75,444  
-65,044  
0  
-8,933  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
66  
330  
364  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-35,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
43,000  
3,007  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
360  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
375  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-67,069  
-61,970  
330  
-8,209  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
15,999  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
611,999  
319,639  
299,712  
259,872  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-560,251  
-281,670  
-290,699  
-257,586  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-550  
0  
0  
-1,380  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
67,197  
37,969  
9,013  
906  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,258  
9,011  
13,189  
-6,239  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
26,982  
17,971  
4,782  
11,020  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,239  
26,982  
17,971  
4,782