Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long (CCL: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,167  
0  
376  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
51,389  
46,332  
47,844  
118,109  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-17,472  
-20,349  
-23,734  
-38,192  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-3,674  
-4,868  
-5,991  
-6,932  
 
Tiền chi trả lãi vay
-31,499  
-27,789  
-18,294  
-28,843  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-32  
0  
-606  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
49,528  
89,205  
47,068  
79,890  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,829  
-41,872  
-25,017  
-57,883  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,411  
40,658  
21,269  
66,149  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
-14  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
136  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-60  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
60  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,410  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
22,050  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
451  
541  
311  
581  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
451  
677  
311  
21,207  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
141,059  
39,493  
47,644  
134,951  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-170,805  
-80,822  
-69,995  
-222,054  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-29,746  
-41,329  
-22,351  
-87,103  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
117  
5  
-771  
254  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
389  
384  
1,155  
901  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
506  
389  
384  
1,155