Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long (CCL: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,828  
1,444  
1,167  
1,167  
391  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
307,308  
108,078  
68,875  
51,389  
46,332  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-390,983  
-46,875  
-32,871  
-17,472  
-20,349  
Tiền chi trả cho người lao động
-5,977  
-6,112  
-4,460  
-3,674  
-4,868  
Tiền chi trả lãi vay
-14,107  
-17,749  
-23,065  
-31,499  
-27,789  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-887  
-1,637  
-1,046  
-32  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
174,612  
109,444  
105,519  
49,528  
89,205  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-86,888  
-40,834  
-20,707  
-18,829  
-41,872  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-16,923  
104,317  
92,245  
29,411  
40,658  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46  
-686  
-137  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
136  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-21,720  
-6,400  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,584  
300  
483  
451  
541  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-19,182  
-6,787  
346  
451  
677  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
120,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
85,143  
69,298  
13,917  
141,059  
39,493  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-167,810  
-158,744  
-106,150  
-170,805  
-80,822  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
37,333  
-89,446  
-92,233  
-29,746  
-41,329  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,228  
8,084  
358  
117  
5  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,949  
864  
506  
389  
384  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
29  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,206  
8,949  
864  
506  
389