Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi (CCI: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,592  
13,608  
0  
12,715  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
330,445  
417,340  
587,095  
505,081  
415,999  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-284,448  
-355,360  
-459,393  
-487,445  
-406,742  
Tiền chi trả cho người lao động
-8,586  
-11,587  
-10,238  
-7,316  
-7,102  
Tiền chi trả lãi vay
-11  
-139  
-366  
-345  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,325  
-7,050  
-4,200  
-5,663  
-4,732  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,260  
2,985  
3,088  
20,070  
43,277  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,998  
-13,732  
-12,728  
-28,483  
-37,072  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
19,337  
32,458  
103,258  
-4,100  
3,628  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,845  
-1,459  
-7,149  
-33,927  
-7,624  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50  
0  
0  
50  
759  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-349,904  
-118,747  
-1,416,675  
-1,222,903  
-83,957  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
200,205  
206,053  
1,318,675  
1,243,928  
83,957  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-6,000  
0  
-18,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,100  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,591  
10,705  
9,118  
11,489  
17,402  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-138,804  
96,551  
-114,031  
-1,363  
10,537  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
43,451  
0  
0  
0  
44,355  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-60  
-95  
0  
0  
-60  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
4,700  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-912  
-1,960  
-1,960  
-6,660  
-1,960  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,979  
-19,588  
-10,023  
-15,210  
-14,445  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
24,500  
-21,644  
-11,983  
-17,170  
27,890  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-94,967  
107,365  
-22,756  
-22,633  
42,054  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
183,102  
79,103  
101,859  
124,492  
82,437  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
88,135  
186,468  
79,103  
101,859  
124,492