Công ty cổ phần Tư vấn và Đầu tư Xây dựng CCIC Hà Nội (CCH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
829  
1,861  
1,050  
1,040  
901  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
186  
136  
133  
152  
180  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10  
-2,469  
-21  
-15  
-19  
Chi phí lãi vay
182  
177  
208  
258  
415  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,187  
-295  
1,369  
1,435  
1,478  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,133  
-709  
-4,650  
90  
-2,253  
Tăng, giảm hàng tồn kho
444  
-1,323  
4,359  
1,805  
3,739  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,198  
2,864  
-3,417  
-353  
-1,074  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,110  
-2,124  
289  
-8  
153  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-182  
-177  
-208  
-216  
-940  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-23  
-1,216  
-460  
-494  
-117  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
21  
0  
0  
8  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-350  
-61  
-13  
-442  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,859  
-3,041  
-2,731  
1,825  
985  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-7,709  
-8,390  
-790  
-782  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
7,497  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10  
42  
21  
15  
19  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
10  
-170  
-8,369  
-775  
-763  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,057  
15,602  
17,232  
9,088  
4,489  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,181  
-8,354  
-7,323  
-6,459  
-6,033  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-755  
-585  
-473  
-473  
-391  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-880  
6,663  
9,436  
2,155  
-1,934  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,729  
3,453  
-1,664  
3,205  
-1,713  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,141  
1,688  
3,352  
147  
1,860  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,412  
5,141  
1,688  
3,352  
147