Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 4 (CC4: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,178  
8,986  
22,057  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,379  
18,064  
42,944  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
296  
5,878  
266  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
4  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-348  
-37,009  
-745  
0  
0  
Chi phí lãi vay
13,622  
29,248  
25,474  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
37,127  
25,170  
89,996  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,384  
-40,876  
-41,312  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,091  
140,237  
20,401  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-19,936  
-87,009  
-678  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,181  
1,909  
-9,334  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13,411  
-29,750  
-25,569  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,360  
-19,944  
-2,413  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,809  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-641  
-1,205  
-2,341  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,373,829  
1,523,371  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-878,832  
-1,217,063  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-235,382  
-230,383  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-38,154  
-49,461  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-5,279  
-5,544  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
7,245  
17,020  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-56,239  
-46,164  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,252  
-11,468  
31,558  
167,189  
-8,223  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,336  
-7,678  
-39,423  
-46,680  
-29,277  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
168  
9,055  
62  
2,050  
817  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
106  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-500  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
67,043  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
93  
3,090  
235  
2,099  
1,936  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,075  
71,509  
-39,126  
-42,925  
-26,524  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
30,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
284,092  
450,206  
374,946  
267,057  
518,398  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-327,886  
-498,835  
-347,379  
-361,740  
-556,446  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-33,200  
-3,407  
-4,365  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-56  
-1,922  
-3  
-534  
-2,650  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-43,850  
-20,551  
-5,635  
-98,624  
-45,063  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-35,673  
39,490  
-13,203  
25,639  
-79,810  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
71,242  
37,912  
51,107  
25,470  
104,885  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-4  
8  
-2  
-2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
35,569  
77,398  
37,912  
51,107  
25,072