Tổng Công ty Xây dựng Số 1 – CTCP (CC1: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
247,616  
48,862  
231,316  
306,186  
284,450  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
351,267  
357,022  
211,292  
239,509  
224,678  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,970  
18,333  
36,000  
-4,312  
-22,635  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
28,473  
-2,183  
34,287  
-6,283  
2,389  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-139,089  
-92,342  
-44,276  
-42,051  
603  
Chi phí lãi vay
185,580  
258,556  
349,703  
376,069  
293,933  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
681,818  
588,248  
818,323  
869,118  
783,417  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-249,691  
-397,024  
94,808  
-297,003  
-297,928  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,771  
184,104  
11,418  
-626,878  
-170,811  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
828,343  
690,282  
-1,319,571  
874,479  
142,400  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-54,553  
-18,775  
-15,490  
-971  
-1,553  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-239,858  
-258,447  
-187,437  
-370,465  
-290,998  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,756  
-19,938  
-14,517  
-7,770  
-7,278  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
117  
2,084  
359,577  
52,980  
60,477  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,383  
-118,686  
-477,550  
-88,330  
-32,698  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
913,266  
651,848  
-730,438  
405,160  
185,029  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-144,481  
-302,135  
-693,455  
-552,193  
-630,873  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7,485  
4,203  
623  
1,564  
6,215  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-708,678  
-24,027  
-306,059  
-1,995,800  
-1,177,012  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
371,669  
314,861  
183,337  
2,122,427  
866,361  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-141,706  
-15,943  
-17,490  
-24,669  
-5,411  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
34,414  
33,843  
0  
0  
29,927  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
95,131  
192,490  
48,778  
43,657  
32,882  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-486,167  
203,292  
-784,266  
-405,013  
-877,912  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,030  
121,639  
933,765  
8,361  
26,845  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-22,242  
0  
-358,759  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,582,596  
3,718,997  
5,662,120  
4,590,568  
3,583,953  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,508,575  
-4,468,956  
-4,611,167  
-4,273,772  
-2,362,385  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,158  
-889  
-1,430  
-1,820  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,324  
-15,504  
-52,456  
-92,209  
-60,130  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
30,326  
-644,713  
1,572,073  
231,127  
1,188,282  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
457,426  
210,427  
57,370  
231,274  
495,399  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,295,587  
1,085,236  
1,027,784  
796,334  
307,536  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
358  
-75  
83  
175  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,753,371  
1,295,587  
1,085,236  
1,027,784  
802,934