Công ty Cổ phần dây cáp điện Việt Nam (CAV: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
530,566  
410,061  
304,411  
219,399  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
101,366  
61,024  
51,174  
45,227  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
27,941  
22,386  
-1,814  
41,609  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
564  
9  
834  
-577  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-77,041  
-10,479  
-3,703  
-2,584  
 
Chi phí lãi vay
47,496  
32,334  
23,478  
23,268  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
10,177  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
630,893  
515,333  
384,556  
326,342  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-103,562  
-60,392  
6,628  
-136,343  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-103,947  
-49,415  
2,258  
-16,049  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
100,389  
58,473  
-109,039  
170,570  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-29,633  
-17,044  
-33,367  
-18,999  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-230,585  
-191,524  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-46,834  
-32,105  
-25,912  
-20,526  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-99,932  
-87,728  
-72,007  
-33,485  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,495  
1,229  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-42,753  
-40,330  
-30,762  
-17,323  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
74,034  
95,268  
123,851  
255,417  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-236,223  
-232,495  
-280,533  
-55,647  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21,333  
75  
57  
725  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-91,000  
-120,600  
-40,672  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
121,700  
25,048  
10,024  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-217,113  
-155,561  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
373,298  
260  
4,996  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
67,086  
10,432  
3,615  
2,324  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
39,082  
-472,841  
-302,513  
-52,598  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
574,200  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,589,727  
3,051,102  
1,905,909  
1,232,846  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,435,155  
-2,921,476  
-1,786,812  
-1,165,063  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-172,589  
-315,760  
-86,681  
-85,936  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,018  
388,066  
32,416  
-18,153  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
95,098  
10,492  
-146,246  
184,666  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
123,230  
112,370  
258,122  
71,856  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
32  
368  
494  
1,600  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
218,360  
123,230  
112,370  
258,122