Công ty Cổ phần dây cáp điện Việt Nam (CAV: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
410,061  
304,411  
219,399  
166,596  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
61,024  
51,174  
45,227  
38,757  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
22,386  
-1,814  
41,609  
9,153  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
9  
834  
-577  
-808  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,479  
-3,703  
-2,584  
-3,330  
 
Chi phí lãi vay
32,334  
23,478  
23,268  
32,490  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
10,177  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
515,333  
384,556  
326,342  
242,858  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-60,392  
6,628  
-136,343  
133,277  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-49,415  
2,258  
-16,049  
30,002  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
58,473  
-109,039  
170,570  
-86,951  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-17,044  
-33,367  
-18,999  
-1,914  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-191,524  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-32,105  
-25,912  
-20,526  
-34,978  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-87,728  
-72,007  
-33,485  
-42,750  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,495  
1,229  
41,706  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-40,330  
-30,762  
-17,323  
-96,739  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
95,268  
123,851  
255,417  
184,511  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-232,495  
-280,533  
-55,647  
-52,497  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
75  
57  
725  
1,146  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-120,600  
-40,672  
0  
-4,355  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
25,048  
10,024  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-155,561  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
260  
4,996  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,432  
3,615  
2,324  
2,156  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-472,841  
-302,513  
-52,598  
-53,550  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
574,200  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,051,102  
1,905,909  
1,232,846  
1,193,330  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,921,476  
-1,786,812  
-1,165,063  
-1,243,775  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-315,760  
-86,681  
-85,936  
-85,758  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
388,066  
32,416  
-18,153  
-136,203  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,492  
-146,246  
184,666  
-5,242  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
112,370  
258,122  
71,856  
76,862  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
368  
494  
1,600  
237  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
123,230  
112,370  
258,122  
71,856