Công ty Cổ phần dây cáp điện Việt Nam (CAV: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
219,399  
166,596  
169,823  
166,541  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
45,227  
38,757  
31,916  
17,108  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
41,609  
9,153  
9,154  
-245  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-577  
-808  
687  
86  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,584  
-3,330  
-1,941  
-1,621  
 
Chi phí lãi vay
23,268  
32,490  
45,605  
39,770  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
326,342  
242,858  
255,245  
221,639  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-136,343  
133,277  
-85,863  
-158,136  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-16,049  
30,002  
-119,912  
48,522  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
170,570  
-86,951  
131,033  
27,191  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-18,999  
-1,914  
133  
-281  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20,526  
-34,978  
-44,696  
-40,923  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-33,485  
-42,750  
-28,528  
-59,076  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,229  
41,706  
31,905  
21,919  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,323  
-96,739  
-46,069  
-28,718  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
255,417  
184,511  
93,248  
32,138  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-55,647  
-52,497  
-34,494  
-184,933  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
725  
1,146  
568  
431  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-4,355  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,324  
2,156  
1,372  
1,190  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-52,598  
-53,550  
-32,553  
-183,311  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
57,600  
157  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,232,846  
1,193,330  
1,140,261  
1,018,280  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,165,063  
-1,243,775  
-1,170,103  
-822,496  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-85,936  
-85,758  
-61,451  
-53,495  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,153  
-136,203  
-33,692  
142,446  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
184,666  
-5,242  
27,003  
-8,727  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
71,856  
76,862  
49,860  
58,593  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,600  
237  
-1  
-6  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
258,122  
71,856  
76,862  
49,860