Công ty Cổ phần Thủy sản Cà Mau (CAT: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,512  
16,997  
26,755  
14,605  
-44,930  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,683  
5,862  
6,325  
14,345  
14,320  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,159  
61  
-10  
-1,247  
1,600  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-87  
75  
-235  
137  
152  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-337  
-2,065  
-762  
15,544  
-179  
Chi phí lãi vay
11,026  
11,212  
12,909  
12,664  
59,317  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
35,956  
32,142  
44,982  
56,048  
30,280  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,881  
5,574  
4,484  
48,964  
-65,204  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,382  
21,435  
-13,907  
-34,939  
40,408  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-366  
-8,426  
8,186  
-18,701  
-12,008  
Tăng, giảm chi phí trả trước
188  
419  
107  
526  
-471  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-11,026  
-11,212  
-12,909  
-16,598  
-22,122  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-85  
-84  
-30  
0  
-236  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
700  
100  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-811  
-526  
-647  
-928  
-100  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20,357  
39,321  
30,265  
35,073  
-29,353  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,629  
-9,508  
-5,599  
-4,523  
-741  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3,604  
280  
360  
428  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,200  
-2,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
24,567  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
134  
3  
608  
221  
176  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,695  
-7,902  
-4,711  
20,625  
-137  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
877,213  
821,710  
926,887  
1,327,414  
1,037,894  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-854,962  
-848,536  
-953,695  
-1,379,570  
-1,007,446  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
22,250  
-26,825  
-26,808  
-52,155  
30,448  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
23,912  
4,595  
-1,253  
3,543  
959  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,781  
4,237  
5,663  
1,988  
941  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
218  
-47  
-174  
132  
88  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,911  
8,784  
4,237  
5,663  
1,988