Công ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái (CAP: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,234  
37,415  
21,543  
20,307  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,811  
9,939  
12,338  
10,751  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-44  
96  
1,461  
126  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-75  
38  
-7  
-39  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,379  
-1,564  
-1,113  
-1,083  
 
Chi phí lãi vay
834  
597  
1,239  
2,396  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,381  
46,522  
35,460  
32,458  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,801  
-868  
-891  
551  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,141  
-11,421  
541  
-10,243  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,561  
-17,114  
95  
1,061  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-45  
245  
27  
-112  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-566  
-101  
-1,319  
-1,045  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,617  
4,882  
-4,110  
-3,310  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
300  
20  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,196  
-1,786  
-1,182  
-1,106  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
36,459  
20,359  
28,922  
18,275  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,038  
-1,734  
-9,069  
-8,963  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
120  
183  
314  
11  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,526  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,270  
1,271  
800  
1,076  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-123  
-280  
-7,956  
-7,876  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
499  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
32,104  
9,554  
41,216  
10,954  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-37,376  
-13,382  
-40,904  
-32,458  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,101  
-13,600  
-13,600  
-5,950  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,372  
-17,428  
-13,288  
-26,954  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,963  
2,651  
7,678  
-16,555  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,492  
20,815  
13,137  
29,690  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
26  
0  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,455  
23,492  
20,815  
13,137