Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long (CAN: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,387  
18,446  
23,011  
19,278  
14,314  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,510  
7,326  
7,817  
8,624  
10,079  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,100  
-243  
-114  
1,062  
925  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
596  
142  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
1,180  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
647  
-4,187  
-615  
-300  
-256  
Chi phí lãi vay
961  
598  
629  
2,652  
10,813  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,201  
22,082  
30,727  
32,497  
35,876  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,001  
-8,660  
-9,793  
-2,406  
8,118  
Tăng, giảm hàng tồn kho
15,549  
-21,955  
-12,757  
-8,998  
10,689  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-22,192  
16,216  
17,619  
16,533  
-3,402  
Tăng, giảm chi phí trả trước
342  
-1,044  
-263  
236  
1,105  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-961  
-579  
-629  
-2,652  
-10,813  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,826  
-4,493  
-10,252  
-8,387  
-2,215  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-449  
-281  
-1,481  
-1,027  
-7,243  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-7,338  
1,285  
13,171  
25,796  
32,113  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,888  
-10,945  
-9,325  
-1,935  
-2,060  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
4,100  
310  
4,075  
257  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
303  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
28  
110  
305  
300  
256  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,860  
-6,735  
-8,406  
2,440  
-1,547  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
131,898  
71,466  
43,101  
126,143  
187,277  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-113,534  
-55,757  
-48,467  
-133,368  
-205,799  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,505  
-7,500  
-7,500  
-7,500  
-10,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
10,859  
8,209  
-12,866  
-14,725  
-28,522  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,340  
2,759  
-8,101  
13,511  
2,044  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,888  
14,128  
22,228  
8,717  
6,673  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
1  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,549  
16,888  
14,128  
22,228  
8,717