Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long (CAN: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,422  
6,944  
740  
18,446  
23,011  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,462  
7,581  
7,510  
7,326  
7,817  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-838  
583  
1,100  
-243  
-114  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
46  
77  
596  
142  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,825  
-1,076  
647  
-4,187  
-615  
Chi phí lãi vay
1,062  
864  
961  
598  
629  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-671  
14,973  
11,554  
22,082  
30,727  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,944  
21,151  
-10,001  
-8,660  
-9,793  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-64,383  
17,857  
15,549  
-21,955  
-12,757  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,619  
-1,836  
-21,546  
16,216  
17,619  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-272  
-6,338  
342  
-1,044  
-263  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,062  
-864  
-961  
-579  
-629  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,018  
-1,508  
-1,826  
-4,493  
-10,252  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-63  
-881  
-449  
-281  
-1,481  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-60,794  
42,555  
-7,338  
1,285  
13,171  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,702  
-1,626  
-8,888  
-10,945  
-9,325  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
719  
233  
0  
4,100  
310  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
10,148  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
303  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
607  
887  
28  
110  
305  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,772  
-506  
-8,860  
-6,735  
-8,406  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
106,869  
106,920  
131,898  
71,466  
43,101  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-87,099  
-109,698  
-113,534  
-55,757  
-48,467  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,974  
-2,487  
-7,505  
-7,500  
-7,500  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
14,796  
-5,265  
10,859  
8,209  
-12,866  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-40,226  
36,784  
-5,340  
2,759  
-8,101  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
48,333  
11,549  
16,888  
14,128  
22,228  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
0  
1  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,109  
48,333  
11,549  
16,888  
14,128