Công ty Cổ phần Cảng An Giang (CAG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,050  
3,985  
0  
17,988  
20,506  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,065  
7,963  
7,680  
6,795  
6,068  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-230  
383  
0  
1,778  
86  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
0  
0  
-3  
-1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,039  
-1,003  
0  
-1,299  
-1,903  
Chi phí lãi vay
94  
171  
0  
72  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,939  
11,501  
0  
25,331  
24,756  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-749  
4,288  
0  
-223  
905  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-94  
-79  
0  
720  
-87  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-486  
643  
0  
1,109  
-534  
Tăng, giảm chi phí trả trước
893  
2,183  
0  
1,164  
1,402  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-98  
-175  
0  
-59  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,014  
-1,710  
0  
-4,880  
-4,564  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
28  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-293  
-1,043  
0  
-1,613  
-1,625  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,100  
15,608  
8,530  
21,578  
20,254  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,202  
-1,254  
-7,002  
-8,636  
-20,600  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-115,000  
-110,000  
-35,000  
-20,000  
-125,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
130,000  
110,000  
40,000  
20,000  
140,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,037  
1,222  
1,339  
1,534  
2,138  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,835  
-32  
-663  
-7,101  
-3,462  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
3,273  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-818  
-818  
-818  
-205  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,655  
-9,646  
-11,732  
-13,197  
-12,329  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,473  
-10,464  
-12,550  
-10,129  
-12,329  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,462  
5,111  
-4,683  
4,348  
4,463  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,931  
12,820  
17,501  
13,151  
8,687  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
2  
3  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38,394  
17,931  
12,820  
17,501  
13,151