Công ty Cổ phần Cảng An Giang (CAG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,985  
0  
17,988  
20,506  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,963  
7,680  
6,795  
6,068  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
383  
0  
1,778  
86  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-3  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,003  
0  
-1,299  
-1,903  
 
Chi phí lãi vay
171  
0  
72  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,501  
0  
25,331  
24,756  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,288  
0  
-223  
905  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-79  
0  
720  
-87  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
643  
0  
1,109  
-534  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,183  
0  
1,164  
1,402  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-175  
0  
-59  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,710  
0  
-4,880  
-4,564  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
28  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,043  
0  
-1,613  
-1,625  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
15,608  
8,530  
21,578  
20,254  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,254  
-7,002  
-8,636  
-20,600  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-110,000  
-35,000  
-20,000  
-125,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
110,000  
40,000  
20,000  
140,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,222  
1,339  
1,534  
2,138  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32  
-663  
-7,101  
-3,462  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
3,273  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-818  
-818  
-205  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,646  
-11,732  
-13,197  
-12,329  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,464  
-12,550  
-10,129  
-12,329  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,111  
-4,683  
4,348  
4,463  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,820  
17,501  
13,151  
8,687  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
3  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,931  
12,820  
17,501  
13,151