Công ty Cổ phần Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản Cadovimex (CAD: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,275  
6,549  
0  
7,575  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
201,964  
407,856  
346,531  
227,236  
313,458  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-133,520  
-116,833  
-89,593  
-219,046  
-201,690  
Tiền chi trả cho người lao động
-17,387  
-23,405  
-19,819  
-15,067  
-17,214  
Tiền chi trả lãi vay
-5,970  
-14,045  
-18,863  
-14,580  
-41,266  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
104,625  
80,354  
99,074  
62,505  
325,681  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-19,399  
-33,298  
-37,893  
-35,429  
-415,800  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
130,313  
300,629  
279,437  
5,619  
-36,829  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
0  
-797  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
77  
569  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-83,500  
-2,000  
-20,056  
-19,000  
-8,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
70,500  
22,056  
19,000  
19,000  
9,979  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
40,866  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
222  
1,416  
2,114  
2,539  
1,083  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,778  
21,472  
1,058  
2,617  
43,700  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
18,000  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
107,828  
368,118  
303,960  
364,225  
798,027  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-228,200  
-691,737  
-592,660  
-386,284  
-807,279  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-120,372  
-323,619  
-288,700  
-4,059  
-9,252  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,837  
-1,518  
-8,205  
4,177  
-2,382  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,145  
2,329  
5,418  
1,111  
3,043  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
517  
2,333  
5,117  
130  
450  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
825  
3,145  
2,329  
5,418  
1,111