Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 492 (C92: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,627  
0  
11,340  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
430,760  
453,708  
383,240  
320,636  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-401,315  
-393,297  
-298,935  
-267,605  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-42,399  
-30,462  
-45,246  
-36,978  
 
Tiền chi trả lãi vay
-4,214  
-4,162  
-6,983  
-9,416  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,392  
-2,555  
-1,989  
-146  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,577  
6,811  
2,110  
2,750  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,282  
-19,015  
-11,120  
-7,482  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-25,265  
11,029  
21,077  
1,759  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,605  
-9,187  
-4,744  
-10,418  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,003  
1,443  
423  
1,222  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,068  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,068  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
325  
551  
584  
798  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,277  
-6,124  
-4,806  
-8,399  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
18,160  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
238,372  
161,628  
139,081  
85,835  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-196,055  
-177,072  
-162,043  
-85,044  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,376  
-2,263  
0  
-3,600  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
35,941  
453  
-22,962  
-2,810  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,601  
5,358  
-6,691  
-9,449  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,261  
9,903  
16,594  
26,044  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,660  
15,261  
9,903  
16,594