Công ty Cổ phần 471 (C71: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
845,218  
597,030  
380,901  
282,637  
216,182  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-459,299  
-445,532  
-273,006  
-206,194  
-193,425  
Tiền chi trả cho người lao động
-65,480  
-87,771  
-65,784  
-28,261  
-26,187  
Tiền chi trả lãi vay
-13,193  
-13,664  
-9,934  
-10,489  
-7,184  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,848  
-1,918  
-2,370  
0  
-2,188  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
930  
680  
129  
2,068  
2,313  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-29,528  
-25,868  
-15,753  
-14,905  
-8,201  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
274,801  
22,956  
14,183  
24,855  
-18,691  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,689  
-46,134  
-27,200  
-5,066  
-10,491  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
699  
549  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-270,606  
0  
0  
-1,800  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
59,606  
0  
0  
1,800  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-130,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
961  
1,138  
431  
74  
287  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-358,030  
-44,447  
-26,769  
-4,991  
-10,204  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
22,000  
0  
0  
4,362  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
478,006  
286,126  
259,334  
111,067  
97,285  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-349,716  
-304,372  
-223,325  
-115,282  
-70,187  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,000  
-4,824  
-4,387  
-2,012  
-2,322  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
122,290  
-1,070  
31,623  
-6,227  
29,137  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
39,062  
-22,562  
19,036  
13,637  
243  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,455  
35,017  
16,015  
2,378  
2,135  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-35  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
51,517  
12,455  
35,017  
16,015  
2,378