Công ty cổ phần Xây dựng 1369 (C69: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,575  
5,004  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,553  
3,488  
2,669  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
2  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-138  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
4,264  
1,555  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,392  
9,912  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-49,758  
-23,967  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-144,231  
15,311  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
47,379  
-2,051  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-833  
383  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,264  
-1,688  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
1,041  
-669  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
141,042  
112,175  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-102,788  
-85,875  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-39,391  
-27,772  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-1,366  
-1,484  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-14  
-342  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
224  
444  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-18,859  
-929  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-127,274  
-2,770  
-21,152  
-3,784  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-45,586  
-6,038  
-6,351  
-5,561  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
125  
235  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
13  
1  
2  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-45,586  
-5,901  
-6,114  
-5,559  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
100,000  
0  
27,260  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
73,011  
83,920  
63,569  
69,085  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-70,556  
-63,444  
-59,578  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-1,569  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
1,021  
-2,000  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
174,032  
9,795  
27,385  
9,507  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,172  
1,125  
118  
164  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
0  
418  
299  
136  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,172  
1,542  
418  
299