Công ty Cổ phần Xây dựng 47 (C47: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
111,096  
0  
0  
69,049  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
2,525,740  
1,194,512  
1,843,525  
1,244,952  
1,324,143  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,840,349  
-732,857  
-1,386,974  
-486,552  
-923,641  
Tiền chi trả cho người lao động
-181,986  
-227,549  
-279,287  
-303,997  
-270,028  
Tiền chi trả lãi vay
-85,193  
-113,697  
-109,549  
-104,831  
-97,597  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-8,046  
-188  
-6,929  
-2,364  
-11,240  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,961  
20,395  
4,313  
130,013  
13,498  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-173,785  
-63,244  
-69,884  
-166,184  
-34,085  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
241,342  
77,373  
-4,785  
311,039  
1,050  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,828  
-152,330  
-140,406  
-490,072  
-207,055  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
31,274  
204  
6,190  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,349  
-8,470  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
562  
7,863  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
26,800  
13,200  
0  
4,400  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,570  
30,419  
6,556  
5,239  
10,217  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
47,028  
-109,113  
-127,660  
-480,433  
-196,838  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,487  
0  
30,242  
30,723  
14,426  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
728,527  
713,714  
1,171,917  
1,081,267  
957,342  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-859,993  
-664,733  
-1,081,626  
-1,004,901  
-784,125  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,020  
-15,318  
-65  
-21,828  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-143,000  
33,664  
120,467  
85,262  
187,643  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
145,370  
1,924  
-11,977  
-84,132  
-8,144  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,441  
16,483  
28,399  
112,524  
120,667  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
49  
35  
61  
7  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
163,861  
18,441  
16,483  
28,399  
112,524