Công ty Cổ phần Xây dựng 47 (C47: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
48,647  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,843,525  
1,244,952  
1,324,143  
1,155,004  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,386,974  
-486,552  
-923,641  
-1,039,920  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-279,287  
-303,997  
-270,028  
-229,699  
 
Tiền chi trả lãi vay
-109,549  
-104,831  
-97,597  
-91,141  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,929  
-2,364  
-11,240  
-6,317  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,313  
130,013  
13,498  
29,382  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-69,884  
-166,184  
-34,085  
-45,580  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,785  
311,039  
1,050  
-228,272  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-140,406  
-490,072  
-207,055  
-150,168  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,190  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,400  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,556  
5,239  
10,217  
7,183  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-127,660  
-480,433  
-196,838  
-142,985  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
30,242  
30,723  
14,426  
6,544  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,171,917  
1,081,267  
957,342  
944,137  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,081,626  
-1,004,901  
-784,125  
-639,659  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-65  
-21,828  
0  
-16,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
120,467  
85,262  
187,643  
295,022  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,977  
-84,132  
-8,144  
-76,235  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,399  
112,524  
120,667  
196,901  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
61  
7  
2  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,483  
28,399  
112,524  
120,667