Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng 3-2 (C32: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,834  
8,328  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
677,645  
588,645  
427,135  
423,865  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-445,802  
-381,886  
-279,354  
-262,699  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-53,460  
-50,365  
-46,763  
-36,226  
 
Tiền chi trả lãi vay
-2,414  
-326  
-1,074  
-2,925  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-29,089  
-22,949  
-29,330  
-24,076  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,416  
2,572  
6,457  
14,087  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-60,086  
-55,740  
-42,818  
-46,841  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
92,209  
79,950  
34,252  
65,184  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-81,063  
-14,507  
-3,928  
-9,709  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
716  
56  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-39,663  
-87,834  
-60,000  
-55,300  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,777  
61,624  
34,800  
20,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,931  
3,862  
4,410  
3,118  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-111,018  
-36,855  
-24,003  
-41,336  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
448,160  
40,011  
126,933  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-397,634  
-44,229  
-138,560  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-26,879  
-26,879  
-26,879  
-40,318  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
23,647  
-31,097  
-38,506  
-40,318  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,838  
11,998  
-28,257  
-16,470  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,859  
9,861  
38,119  
54,588  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,697  
21,859  
9,861  
38,119