Công ty Cổ phần Thế kỷ 21 (C21: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
118,470  
171,814  
49,444  
88,711  
60,409  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,773  
13,288  
9,920  
8,678  
7,199  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
1,476  
2,975  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-316  
18  
-213  
-512  
-82  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-46,675  
-39,067  
-8,520  
-9,241  
10,770  
Chi phí lãi vay
1,405  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
87,657  
146,053  
50,631  
89,112  
81,271  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18,988  
-136,372  
-5,869  
-996  
-4,823  
Tăng, giảm hàng tồn kho
13,077  
98,178  
-72,203  
48,815  
52,469  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
75,317  
-51,836  
88,910  
14,100  
10,906  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,826  
-7,097  
-4,396  
-47  
-198  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-24,290  
-30,820  
-15,609  
-13,737  
-16,544  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
13  
21  
36  
839  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,965  
-2,881  
-2,968  
-2,883  
-1,171  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
122,981  
15,237  
38,516  
134,401  
122,750  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
6,861  
-21,063  
-37,650  
-21,488  
-31,807  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
351  
225  
135  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-86,916  
-25,926  
-10,500  
0  
-93,728  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,500  
17,348  
49,036  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-33,629  
-1,800  
-20,352  
0  
-373  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
40,012  
64,885  
5,222  
4,174  
19,910  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
46,474  
13,765  
9,811  
9,620  
9,513  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-26,847  
40,585  
-35,987  
41,342  
-96,485  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
90,190  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-105,809  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
8,414  
12,011  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,425  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,244  
-19,031  
-19,427  
-14,520  
-25,568  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
55,521  
-10,617  
-7,416  
-120,329  
-25,568  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
151,656  
45,205  
-4,887  
55,414  
698  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
223,257  
178,070  
182,744  
126,818  
126,038  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
316  
-18  
213  
512  
82  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
375,229  
223,257  
178,070  
182,744  
126,818