Công ty Cổ phần Cầu 12 (C12: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
11,482  
0  
0  
9,922  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,003,176  
1,073,952  
827,116  
883,607  
983,231  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-795,273  
-858,923  
-703,261  
-639,816  
-642,070  
Tiền chi trả cho người lao động
-139,698  
-93,717  
-110,016  
-138,440  
-148,476  
Tiền chi trả lãi vay
-26,278  
-17,626  
-14,817  
-12,837  
-15,145  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,637  
-7,868  
-8,970  
-7,977  
-5,260  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
84,638  
16,410  
10,141  
6,193  
17,597  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-230,263  
-154,227  
-114,419  
-74,404  
-69,842  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-108,335  
-41,999  
-114,226  
16,326  
120,035  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,531  
-6,236  
-10,881  
-8,879  
-5,582  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-10,708  
0  
0  
2,578  
185  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
6,016  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-800  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,302  
408  
784  
1,048  
959  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,736  
-5,828  
-4,081  
-5,253  
-4,437  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
610,943  
480,391  
331,773  
289,579  
254,752  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-554,886  
-387,282  
-294,418  
-255,772  
-314,220  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,705  
-2,731  
-2,875  
-2,875  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
56,058  
91,403  
34,624  
30,932  
-62,343  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-80,013  
43,576  
-83,682  
42,005  
53,255  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
92,709  
49,133  
132,815  
90,810  
37,556  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,696  
92,709  
49,133  
132,815  
90,810