Công ty Cổ phần Vicem Bao bì Hải Phòng (BXH: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
10,897  
7,899  
7,908  
10,682  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,496  
2,425  
2,014  
2,019  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-34  
-73  
-67  
-831  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-36  
-65  
-105  
-42  
Chi phí lãi vay
0  
2,204  
2,223  
3,279  
3,678  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
15,527  
12,409  
13,030  
15,505  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-2,216  
-5,417  
-2,276  
-7,819  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-7,233  
2,088  
1,599  
-2,088  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
9,186  
550  
2,108  
-9,133  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-2,218  
-2,287  
-3,359  
-3,689  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-3,021  
-1,323  
-2,489  
-2,056  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,960  
107  
250  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,536  
-2,314  
-1,543  
-924  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
208,362  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-66,740  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-25,475  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-2,306  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,433  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,233  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22,221  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
91,420  
9,449  
3,812  
7,319  
-10,204  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-129  
-121  
-1,040  
-991  
-357  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
63  
36  
65  
105  
42  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-66  
-85  
-975  
-886  
-315  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
102,796  
99,710  
125,073  
93,853  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-97,603  
-109,031  
-92,464  
-131,240  
-83,512  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,940  
-2,429  
-2,958  
-2,401  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-97,603  
-9,175  
4,817  
-9,126  
7,940  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,248  
189  
7,655  
-2,693  
-2,579  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,518  
8,329  
674  
3,367  
5,945  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,270  
8,518  
8,329  
674  
3,367