Công ty cổ phần Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (BWS: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
195,019  
171,190  
124,803  
107,945  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
61,278  
66,554  
67,045  
64,302  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
618  
0  
963  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26,634  
-20,253  
-7,438  
-12,692  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
229,663  
218,109  
184,409  
160,519  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,234  
-2,935  
-7,073  
-1,016  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,374  
-2,008  
-17,771  
-1,670  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,999  
-13,185  
22,773  
16,561  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
28  
64  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,651  
-35,194  
-29,366  
-24,671  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-19,692  
-20,012  
-15,141  
-15,291  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
171,711  
144,774  
137,860  
134,496  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-70,610  
-79,269  
-101,122  
-65,792  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
26  
35  
128  
38  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-482,900  
-83,450  
0  
-13,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
282,825  
22,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,700  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
29,060  
11,940  
8,769  
11,207  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-244,298  
-128,745  
-92,224  
-67,548  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
135,000  
12,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
89,124  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-89,124  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-113,250  
-28,800  
-38,003  
-63,306  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
21,750  
-16,800  
-38,003  
-63,306  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-50,838  
-771  
7,633  
3,642  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
62,352  
63,123  
55,490  
51,848  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,514  
62,352  
63,123  
55,490