Công ty Cổ phần Nước - Môi trường Bình Dương (BWE: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
362,393  
238,004  
276,032  
192,597  
181,542  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
400,717  
388,287  
272,513  
233,774  
260,209  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,977  
-10,748  
37,061  
19,673  
-1,971  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,509  
7,111  
1,932  
-13,299  
-22,281  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-45,727  
-37,304  
-129,144  
-40,263  
-33,234  
Chi phí lãi vay
131,581  
92,629  
78,821  
82,234  
57,670  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
845,496  
677,979  
537,214  
474,715  
441,935  
Tăng, giảm các khoản phải thu
20,409  
-105,469  
-148,426  
1,185  
-113,102  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-57,798  
-37,317  
-12,083  
-31,277  
-75,465  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,350,169  
1,169,304  
636,623  
246,327  
520,985  
Tăng, giảm chi phí trả trước
11,962  
335  
-326  
-9,324  
-6,032  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-129,782  
-93,256  
-76,096  
-83,222  
-56,264  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-40,164  
-25,342  
-31,497  
-2,387  
-50,117  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,425,095  
336,401  
0  
0  
305  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-44,307  
-34,867  
-42,007  
-33,890  
-30,437  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,381,079  
1,887,768  
863,403  
562,127  
631,808  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,202,642  
-1,952,356  
-1,564,698  
-707,909  
-981,073  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
993  
0  
0  
437  
155  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-108,500  
-17,800  
-226,000  
-78,485  
-209,540  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
110,000  
10,000  
309,199  
34,826  
19,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-292,937  
0  
0  
-18,600  
-295,964  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
78,000  
0  
9,335  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
26,745  
43,387  
60,800  
36,145  
27,672  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,466,342  
-1,916,769  
-1,342,698  
-733,586  
-1,430,414  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
-245  
0  
259,526  
235,011  
414,578  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,455,713  
1,490,192  
1,509,340  
1,191,471  
1,025,737  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,405,425  
-1,180,928  
-1,119,586  
-1,130,044  
-654,714  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-67,500  
-224,102  
-169,343  
-76,357  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-17,457  
85,162  
479,937  
220,080  
785,602  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-102,720  
56,161  
641  
48,621  
-13,005  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
270,025  
213,884  
212,393  
161,585  
174,590  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
49  
-19  
849  
2,188  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
167,355  
270,025  
213,884  
212,393  
161,585