Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc (BWA: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,365  
2,495  
0  
0  
1,444  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,750  
2,610  
0  
0  
1,944  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
8  
0  
0  
27  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23  
-25  
0  
0  
-84  
Chi phí lãi vay
100  
47  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,192  
5,135  
0  
0  
3,331  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-729  
-1,037  
0  
0  
-87  
Tăng, giảm hàng tồn kho
668  
-789  
0  
0  
-542  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,456  
3,570  
0  
0  
898  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-302  
88  
0  
0  
-367  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8  
-47  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-315  
-902  
0  
0  
227  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-290  
-292  
0  
0  
-1,374  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
21,544  
17,957  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-4,725  
-6,635  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-6,238  
-5,485  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-507  
-377  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
26  
111  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-4,474  
-3,506  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,760  
5,727  
5,625  
2,065  
2,087  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-757  
-4,131  
-4,786  
-1,072  
-3,559  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
-8  
-1  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-500  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
500  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
23  
25  
31  
58  
84  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-734  
-4,106  
-4,763  
-1,015  
-3,475  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,499  
1,380  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,999  
-1,380  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,317  
-1,591  
-1,595  
-810  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-817  
-1,591  
-1,595  
-810  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
209  
30  
-733  
240  
-1,388  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
352  
322  
1,055  
815  
2,202  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
562  
352  
322  
1,055  
815