Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc (BWA: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,140  
2,365  
2,495  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,777  
2,750  
2,610  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6  
0  
8  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-22  
-23  
-25  
0  
0  
Chi phí lãi vay
5  
100  
47  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,907  
5,192  
5,135  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-536  
-729  
-1,037  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-847  
668  
-789  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-68  
-2,456  
3,570  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
74  
-302  
88  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5  
-8  
-47  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-735  
-315  
-902  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-172  
-290  
-292  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
21,544  
17,957  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-4,725  
-6,635  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-6,238  
-5,485  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-507  
-377  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
26  
111  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-4,474  
-3,506  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,617  
1,760  
5,727  
5,625  
2,065  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-292  
-757  
-4,131  
-4,786  
-1,072  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
-8  
-1  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22  
23  
25  
31  
58  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-270  
-734  
-4,106  
-4,763  
-1,015  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
2,499  
1,380  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-500  
-1,999  
-1,380  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,243  
-1,317  
-1,591  
-1,595  
-810  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,743  
-817  
-1,591  
-1,595  
-810  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
605  
209  
30  
-733  
240  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
562  
352  
322  
1,055  
815  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,166  
562  
352  
322  
1,055