Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt (BVS: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
 
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
 
 
 
 
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
-8,408  
-6,679  
-4,452  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
 
 
 
 
Tăng các chi phí tiền tệ
 
 
 
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
 
 
 
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
 
 
 
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
 
 
 
 
 
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
 
 
 
 
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
 
 
 
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
 
 
 
 
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
 
 
 
 
 
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
 
 
 
 
 
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
 
 
 
 
 
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
 
 
 
 
 
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
 
 
 
 
 
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
 
 
 
 
 
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
 
 
 
 
 
Lỗ khác
 
 
 
 
 
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
 
 
 
 
 
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
 
 
 
 
 
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
 
 
 
 
 
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
 
 
 
 
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
 
 
 
 
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
 
 
 
 
 
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
 
 
 
 
 
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
 
 
 
 
 
Hoàn nhập chi phí dự phòng
 
 
 
 
 
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
 
 
 
 
 
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
 
 
 
 
 
Lãi khác
 
 
 
 
 
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) các khoản cho vay
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) các tài sản khác
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) các khoản phải thu
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
 
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
 
 
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
 
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
 
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
 
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
 
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã thu
154,240  
124,270  
111,904  
0  
 
Tiền thu khác
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
 
 
 
 
 
Các khoản chi khác
 
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
7,491,687  
31,017,386  
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
0  
0  
-7,256,279  
-30,168,985  
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
-11,042,282  
-9,514,256  
0  
0  
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
10,914,742  
9,194,636  
0  
0  
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
0  
0  
-547  
-748  
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
0  
0  
79,257,507  
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
0  
0  
-80,195,305  
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
0  
0  
0  
1,356,816  
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
-1,383,607  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-11,741  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-106,283  
-81,861  
-36,386  
-69,428  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,277  
-750  
-390  
-197  
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
-47,031  
-24,360  
-21,383  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-97,061  
-53,780  
-76,698  
0  
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
11,166,217  
8,495,233  
5,232,716  
73,252  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,909,231  
-8,600,492  
-5,461,145  
-118,736  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,437  
-458,300  
17,445  
-243,785  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-2,480  
-3,026  
-1,603  
-864  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
33  
0  
418  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-260,856  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
583,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,147  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
99,290  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,447  
-3,026  
-1,185  
419,423  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,993,961  
3,264,047  
1,717,355  
487,762  
 
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay khác
3,993,961  
3,264,047  
1,717,355  
487,762  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,926,526  
-3,133,520  
-1,688,204  
-487,762  
 
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
-3,926,526  
-3,133,520  
-1,688,204  
-487,762  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
67,435  
130,527  
29,151  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
110,425  
-330,799  
45,411  
175,638  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
117,958  
448,757  
403,346  
534,918  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
7,450  
7,430  
107,741  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
110,508  
441,328  
295,605  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
228,383  
117,958  
448,757  
710,556  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
10,261  
7,450  
7,430  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền
218,122  
110,508  
441,328  
0  
120,000  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
90,926,025  
54,306,798  
43,475,856  
0  
 
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
-87,383,343  
-49,912,517  
-33,487,633  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
31,375,347  
0  
 
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
-56,553,243  
0  
 
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
85,619,788  
40,807,752  
0  
0  
 
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
-128,548,280  
-71,914,009  
0  
0  
 
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
39,642,797  
26,761,480  
15,341,311  
0  
 
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
-5,316  
-3,266  
-3,018  
0  
 
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
3,932,486  
3,682,686  
201,021  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
-3,929,650  
-3,686,581  
-391,991  
0  
 
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
254,507  
42,343  
-42,351  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
482,807  
440,464  
482,815  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
482,807  
440,464  
482,815  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
160,686  
415,569  
434,653  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
0  
24,772  
48,162  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
308,361  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
13,761  
123  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
737,315  
482,807  
440,464  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
737,315  
482,807  
440,464  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
415,639  
159,583  
415,569  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
1,103  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
318,869  
308,361  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
0  
0  
24,772  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
2,807  
13,761  
123  
0  
 
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0