Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt (BVS: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
 
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
 
 
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
 
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
29,039,629  
31,017,386  
8,514,158  
6,437,856  
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
-28,563,244  
-30,168,985  
-8,599,690  
-6,477,055  
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
-547  
-748  
-1,072  
-1,496  
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
67,685,427  
79,257,507  
40,877,174  
37,679,028  
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
-67,959,419  
-80,195,305  
-40,757,598  
-37,513,396  
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
1,831,669  
1,356,816  
235,640  
99,519  
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
-1,864,758  
-1,383,607  
-247,547  
-100,219  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-34,907  
-11,741  
-26,655  
-122,754  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-79,776  
-69,428  
-41,504  
-39,088  
 
Tiền chi trả lãi vay
-390  
-197  
-1,524  
-317  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
292,294  
73,252  
316,335  
239,404  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-295,621  
-118,736  
-303,995  
-295,771  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
50,358  
-243,785  
-36,277  
-94,287  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-2,707  
-864  
-1,298  
-165  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
435  
0  
22  
8  
8  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-352,646  
-260,856  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
345,146  
583,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-80,000  
-1,147  
-737,172  
-514,439  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
635,933  
552,548  
552,548  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
64,350  
99,290  
94,985  
96,422  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-25,421  
419,423  
-7,529  
134,374  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,766,936  
487,762  
50,000  
70,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,737,785  
-487,762  
-70,000  
-50,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
29,151  
0  
-20,000  
20,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
54,088  
175,638  
-63,806  
60,087  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
710,556  
534,918  
598,725  
538,638  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
764,644  
710,556  
534,918  
598,725