Công ty Cổ phần Bông Việt Nam (BVN: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
316,903  
289,960  
500,123  
446,334  
623,513  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-220,063  
-279,160  
-363,018  
-357,180  
-475,311  
Tiền chi trả cho người lao động
-12,564  
-15,021  
-16,375  
-18,180  
-20,161  
Tiền chi trả lãi vay
-5,779  
-5,638  
-10,835  
-10,205  
-16,174  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,051  
-1,157  
-1,121  
-2,726  
-12,467  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,144  
12,438  
25,305  
29,459  
15,553  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-33,082  
-50,709  
-86,713  
-70,957  
-140,460  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
48,509  
-49,286  
47,366  
16,545  
-25,507  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,348  
-281  
-1,782  
-1,248  
-245  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
9,435  
5,185  
3,726  
63  
657  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-13,553  
-7,889  
-55,700  
-28,700  
-41,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,800  
27,200  
35,000  
29,000  
61,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
697  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
265  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,543  
9,093  
12,886  
10,598  
14,780  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,877  
34,270  
-5,870  
9,712  
35,192  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
220,861  
264,750  
310,240  
271,384  
320,487  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-259,245  
-242,041  
-346,293  
-283,082  
-350,071  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,542  
-8,319  
-7,048  
-7,609  
-6,314  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-42,927  
14,390  
-43,102  
-19,307  
-35,898  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
12,459  
-627  
-1,606  
6,950  
-26,213  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,558  
19,172  
20,767  
13,806  
39,853  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
24  
13  
11  
11  
-13  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,041  
18,558  
19,172  
20,767  
13,627