Tập đoàn Bảo Việt (BVH: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Bảo hiểm phi nhân thọ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
 
 
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH gốc
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
 
 
 
 
 
Phải thu hoạt động khác
 
 
 
 
 
Phải thu/trả đơn vị nội bộ
 
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH gốc
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
 
 
 
 
 
Phải trả hoạt động khác
 
 
 
 
 
Phải trả CBCNV
 
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
 
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền từ thu phí và hoa hồng
 
14,689,968  
11,854,673  
12,457,681  
 
Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
 
 
 
 
 
Trả tiền bồi thường bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
 
-9,993,748  
-8,517,277  
-8,368,152  
 
Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
 
-1,230,833  
-1,153,866  
-1,068,314  
 
Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
 
-359,349  
-345,166  
-455,241  
 
Trả tiền cho các khoản nợ khác
 
 
 
 
 
Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
20,144,187  
2,233,909  
2,153,119  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-17,029,144  
-2,513,714  
-2,796,049  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
-541  
-1,602  
-16,605  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
6,220,541  
1,556,956  
1,906,440  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
 
313,898  
992,285  
1,652,043  
 
Tiền thu lãi đầu tư
 
664,287  
411,742  
199,251  
 
Tiền ủy thác đầu tư
 
0  
0  
0  
 
Tiền rút vốn ủy thác đầu tư
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu do bán tài sản cố định
 
4,212  
2,770  
209  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-18,312,427  
-11,968,983  
-14,191,213  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
14,131,799  
14,315,910  
12,216,320  
 
Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
 
-7,744,450  
-879,172  
-1,350,213  
 
Tiền mua tài sản cố định
 
-112,564  
-76,760  
-97,489  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-11,055,245  
2,797,792  
-1,571,092  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi do đi vay
 
509,180  
52,044  
0  
 
Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
 
0  
0  
805,196  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
 
Tiền trả cổ tức
 
-1,019,960  
-1,056,846  
-816,566  
 
Tiền trả lại các nhà đầu tư và chuyển trả BTC về thặng dư vốn thu từ cổ phần
 
0  
0  
-1,725,118  
 
Tiền thu lãi tiền gửi
 
 
 
 
 
Tiền đã trả nợ vay
 
-508,516  
-74,650  
0  
 
Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
 
-39,013  
-35,764  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-1,058,309  
-1,115,217  
-1,736,488  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
-5,893,014  
3,239,531  
-1,401,139  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
7,318,048  
4,077,978  
5,479,823  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
-216  
538  
-706  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
1,424,818  
7,318,048  
4,077,978