Tập đoàn Bảo Việt (BVH: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Bảo hiểm phi nhân thọ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,933,743  
1,398,785  
1,468,892  
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
146,091  
133,278  
158,324  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,595,579  
8,539,359  
5,983,183  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
616  
-2,407  
-4,782  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,863,740  
-4,702,485  
-3,431,724  
 
 
Chi phí lãi vay
718,865  
469,305  
223,577  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,531,153  
5,835,835  
4,397,470  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,593,856  
-943,769  
118,470  
 
 
Phải thu hoạt động BH gốc
0  
0  
0  
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
0  
 
 
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
0  
 
 
Phải thu hoạt động khác
-2,593,856  
-943,769  
118,470  
 
 
Phải thu/trả đơn vị nội bộ
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-25,773  
-15,789  
-94,009  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,263,992  
651,228  
218,102  
 
 
Phải trả hoạt động BH gốc
0  
0  
0  
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
0  
0  
0  
 
 
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
0  
0  
0  
 
 
Phải trả hoạt động khác
1,263,992  
651,228  
218,102  
 
 
Phải trả CBCNV
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-607,537  
-346,846  
-3,233  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
105,666  
-974,874  
112,366  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-589,170  
-405,432  
-167,025  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-239,450  
-340,807  
-274,892  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-75,581  
-146,724  
-114,408  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền từ thu phí và hoa hồng
 
 
 
14,689,968  
 
Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
 
 
 
 
 
Trả tiền bồi thường bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
 
 
 
 
 
Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
 
 
 
-9,993,748  
 
Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
 
 
 
-1,230,833  
 
Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
 
 
 
-359,349  
 
Trả tiền cho các khoản nợ khác
 
 
 
 
 
Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
20,144,187  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
-17,029,144  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
-541  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,769,443  
3,312,821  
4,192,842  
6,220,541  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
67,609  
18,000  
0  
313,898  
 
Tiền thu lãi đầu tư
4,733,488  
4,185,544  
3,107,618  
664,287  
 
Tiền ủy thác đầu tư
 
 
 
0  
 
Tiền rút vốn ủy thác đầu tư
 
 
 
0  
 
Tiền thu do bán tài sản cố định
1,277  
1,925  
1,056  
4,212  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-43,931,366  
-35,111,691  
-13,542,772  
-18,312,427  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
30,908,507  
24,772,819  
3,534,899  
14,131,799  
 
Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
-109,953  
-669,896  
-197,599  
-7,744,450  
 
Tiền mua tài sản cố định
-382,044  
-77,039  
-108,040  
-112,564  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,712,482  
-6,880,337  
-7,204,838  
-11,055,245  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu lãi do đi vay
34,121,430  
27,810,774  
16,897,027  
509,180  
 
Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền trả cổ tức
-680,041  
-544,265  
-681,282  
-1,019,960  
 
Tiền trả lại các nhà đầu tư và chuyển trả BTC về thặng dư vốn thu từ cổ phần
 
 
 
0  
 
Tiền thu lãi tiền gửi
 
 
 
 
 
Tiền đã trả nợ vay
-29,594,161  
-23,069,165  
-12,373,736  
-508,516  
 
Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
 
 
 
-39,013  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,847,227  
4,197,344  
3,842,009  
-1,058,309  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
904,189  
629,828  
830,013  
-5,893,014  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,883,458  
2,256,691  
1,424,818  
7,318,048  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,551  
-3,062  
1,860  
-216  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,789,197  
2,883,458  
2,256,691  
1,424,818