Công ty Cổ phần Thép Bắc Việt (BVG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,499  
18,328  
-11,196  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,193  
4,523  
14,092  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,964  
-21,932  
-2,801  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-47  
464  
2,830  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13  
-3,155  
3,116  
0  
0  
Chi phí lãi vay
6,812  
10,408  
21,831  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
578  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,478  
8,635  
28,451  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,119  
-360  
-1,125  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,850  
-16,324  
11,728  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,022  
33,035  
-18,362  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
271  
-507  
-765  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,437  
-5,411  
-7,771  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,316  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20  
-22  
-409  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
303,832  
332,884  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-248,697  
-258,894  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-23,930  
-21,317  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-15,351  
-17,896  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-52  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
54,425  
72,218  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-65,072  
-66,832  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,345  
19,046  
13,062  
5,207  
40,111  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,607  
-2,183  
-1,964  
-574  
-57,556  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
30  
40  
46,172  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-25,780  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
13,295  
0  
0  
24,344  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
19,740  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13  
51  
24  
26  
105  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,594  
11,164  
17,831  
-507  
-12,716  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
106  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
68,107  
72,664  
140,156  
134,291  
228,849  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-69,179  
-110,128  
-160,246  
-138,773  
-254,915  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,072  
-37,464  
-20,090  
-4,482  
-25,961  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,321  
-7,255  
10,803  
217  
1,435  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,502  
12,757  
5,213  
4,911  
3,469  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
104  
84  
7  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,182  
5,502  
16,120  
5,213  
4,911