Công ty Cổ phần Thép Bắc Việt (BVG: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-11,196  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,092  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,801  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,830  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
3,116  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
21,831  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
578  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
28,451  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,125  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
11,728  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,362  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-765  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,771  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,316  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-409  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
303,832  
332,884  
614,964  
894,209  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-248,697  
-258,894  
-553,838  
-828,719  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-23,930  
-21,317  
-21,993  
-19,249  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-15,351  
-17,896  
-38,034  
-48,405  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-52  
-359  
-893  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
54,425  
72,218  
20,077  
12,057  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-65,072  
-66,832  
-18,033  
-27,835  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,062  
5,207  
40,111  
2,784  
-18,835  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,964  
-574  
-57,556  
-14,536  
-4,538  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
30  
40  
46,172  
102  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-25,780  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
24,344  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-12,966  
-11,822  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
19,740  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24  
26  
105  
356  
1,113  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
17,831  
-507  
-12,716  
-27,045  
-15,247  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
106  
0  
8,966  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
140,156  
134,291  
228,849  
344,155  
501,551  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-160,246  
-138,773  
-254,915  
-322,146  
-500,610  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-20,090  
-4,482  
-25,961  
22,009  
9,907  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,803  
217  
1,435  
-2,252  
-24,175  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,213  
4,911  
3,469  
5,722  
29,932  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
104  
84  
7  
0  
-35  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,120  
5,213  
4,911  
3,469  
5,722