Công ty Cổ phần Cấp nước Bến Thành (BTW: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27,626  
16,315  
12,654  
9,609  
28,250  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
19,433  
15,753  
13,463  
10,107  
6,917  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
143  
460  
1,393  
147  
16  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-436  
-887  
-1,023  
-2,911  
-6,116  
Chi phí lãi vay
917  
53  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
47,684  
31,695  
26,487  
16,952  
29,067  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,716  
-6,851  
2,069  
-7,850  
-3,420  
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,253  
-6,313  
-2,612  
1,186  
-2,768  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,851  
-266  
1,429  
9,494  
16,547  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,078  
-905  
14,364  
-10,906  
-3,308  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-917  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,572  
-3,324  
-1,782  
-4,446  
-6,572  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
60  
64  
46  
48  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,226  
-2,408  
-2,556  
-5,219  
-5,621  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
49,495  
11,691  
37,444  
-741  
23,925  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-51,801  
-44,677  
-23,072  
-36,744  
-31,190  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
265  
304  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-6,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
0  
6,200  
33,800  
53,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
307  
521  
1,048  
3,660  
7,651  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-46,229  
-49,852  
-15,824  
716  
29,461  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
12,659  
13,113  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-6,557  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,020  
0  
-6,097  
-10,749  
-12,174  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,639  
6,556  
-6,097  
-10,749  
-12,174  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,904  
-31,605  
15,522  
-10,773  
41,212  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,134  
61,739  
46,217  
56,990  
15,778  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
39,038  
30,134  
61,739  
46,217  
56,990