Công ty Cổ phần Cấp nước Bến Thành (BTW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,609  
28,250  
 
31,495  
26,795  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,107  
6,917  
 
9,666  
8,784  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
147  
16  
 
-279  
-5  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,911  
-6,116  
 
-14,359  
-11,122  
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,952  
29,067  
 
26,523  
24,451  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,850  
-3,420  
 
-2,972  
-2,326  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,186  
-2,768  
 
-1,202  
-262  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,494  
16,547  
 
-1,438  
820  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,906  
-3,308  
 
-1,038  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,446  
-6,572  
 
-7,520  
-4,529  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
48  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,219  
-5,621  
 
-2,940  
-1,783  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-741  
23,925  
 
9,412  
16,370  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36,744  
-31,190  
 
-10,530  
-5,949  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
53,000  
 
0  
-12,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
33,800  
0  
 
5,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,660  
7,651  
 
14,359  
11,122  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
716  
29,461  
 
8,829  
-6,827  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,749  
-12,174  
 
-11,532  
-9,909  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,749  
-12,174  
 
-11,532  
-9,909  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,773  
41,212  
 
6,709  
-365  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
56,990  
15,778  
 
8,548  
8,913  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
46,217  
56,990  
 
15,257  
8,548