Công ty Cổ phần Dịch vụ du lịch Bến Thành (BTV: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,801  
28,771  
23,189  
33,159  
83,162  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,627  
9,208  
6,127  
10,651  
7,277  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,933  
142  
466  
0  
-10,223  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
16  
-29  
168  
0  
-5  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,787  
-7,577  
-11,475  
-12,477  
-18,759  
Chi phí lãi vay
2,833  
2,494  
1,658  
1,327  
792  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
28,423  
33,010  
20,134  
32,660  
62,243  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-41,149  
21,728  
20,380  
37,312  
-41,911  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,321  
-2,347  
619  
-2,585  
-425  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,837  
11,083  
-408,838  
206,550  
-25,264  
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,169  
-3,554  
5,274  
-3,147  
-3,851  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,833  
-2,494  
0  
-1,327  
-792  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,337  
-8,367  
-3,743  
-18,412  
-11,286  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10  
30  
396,889  
0  
3,021  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,938  
-2,808  
-469,951  
-15,887  
-6,459  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,139  
46,280  
-439,236  
235,165  
-24,724  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,209  
-4,568  
0  
-24,475  
-25,803  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2  
1,175  
2,316  
2  
135  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-3,487  
-485,000  
0  
-167,792  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,693  
595,000  
70,000  
180,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-23,806  
0  
-2,480  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
24,147  
9,000  
0  
12,150  
300  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,525  
4,715  
5,062  
18,950  
17,236  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
22,465  
-15,278  
117,378  
74,147  
4,076  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
18,049  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-269  
-304  
0  
-8,148  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
118,967  
98,462  
7,854  
79,146  
55,048  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-111,568  
-67,137  
-63,835  
-67,471  
-50,197  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,034  
-12,390  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,904  
18,631  
-55,981  
3,527  
22,900  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,421  
49,633  
-377,839  
312,839  
2,251  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
76,046  
28,013  
405,869  
93,031  
90,774  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-16  
31  
-18  
0  
6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
89,451  
77,676  
28,013  
405,869  
93,031