Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành (BTT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
39,009  
49,139  
49,484  
62,867  
47,620  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,998  
4,644  
6,759  
6,071  
6,455  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-1,129  
229  
-13,432  
-4,848  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2  
1  
-4  
-2  
-24  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
383  
-20,493  
-5,989  
-11,264  
-13,817  
Chi phí lãi vay
617  
0  
0  
0  
230  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
46,005  
32,162  
50,479  
44,241  
35,616  
Tăng, giảm các khoản phải thu
865  
6,959  
22,557  
-1,256  
13,084  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,500  
-3,187  
2,468  
-719  
-2,534  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
42,974  
5,857  
-9,926  
7,557  
6,718  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,173  
-803  
-2,982  
-155  
3,872  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-617  
0  
0  
0  
-230  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,698  
-12,504  
-12,714  
-13,311  
-11,346  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
5,376  
4,836  
11,132  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,540  
-7,203  
-13,386  
-16,356  
-15,506  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
75,315  
21,283  
41,871  
24,838  
40,806  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,939  
-32,326  
-2,954  
-4,426  
-3,633  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
220  
13,182  
337  
508  
6  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-19,000  
0  
0  
-10,000  
-24,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
10,000  
0  
24,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-21,300  
-2,700  
-20,000  
-20,326  
-35,346  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
144  
15,035  
350  
33,587  
4,313  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,649  
7,425  
6,367  
10,870  
14,262  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-82,226  
616  
-5,899  
10,214  
-20,399  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
12,991  
0  
-2  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,252  
0  
0  
0  
-11,051  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,420  
-16,270  
-30,129  
-38,479  
-26,980  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,672  
-3,279  
-30,129  
-38,481  
-38,031  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-28,583  
18,620  
5,842  
-3,429  
-17,624  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
80,125  
61,507  
55,661  
59,088  
76,700  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
-1  
4  
2  
12  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
51,544  
80,125  
61,507  
55,661  
59,088