Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành (BTT: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
66,106  
48,623  
39,009  
49,139  
49,484  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,291  
8,643  
5,998  
4,644  
6,759  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-246  
388  
0  
-1,129  
229  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-9  
-1  
-2  
1  
-4  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-291  
570  
383  
-20,493  
-5,989  
Chi phí lãi vay
0  
820  
617  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
74,850  
59,043  
46,005  
32,162  
50,479  
Tăng, giảm các khoản phải thu
24,127  
112  
865  
6,959  
22,557  
Tăng, giảm hàng tồn kho
8,164  
-1,178  
6,500  
-3,187  
2,468  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
10,272  
29,797  
42,974  
5,857  
-9,926  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,784  
-255  
-4,173  
-803  
-2,982  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-820  
-617  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,945  
-8,429  
-8,698  
-12,504  
-12,714  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
5,376  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,377  
-4,516  
-7,540  
-7,203  
-13,386  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
102,875  
73,753  
75,315  
21,283  
41,871  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36,995  
-28,434  
-46,939  
-32,326  
-2,954  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13  
0  
220  
13,182  
337  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-60,200  
-4,400  
-19,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
5,000  
0  
0  
10,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-32,966  
-21,300  
-2,700  
-20,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
10,290  
144  
15,035  
350  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,201  
5,717  
4,649  
7,425  
6,367  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-90,982  
-44,794  
-82,226  
616  
-5,899  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
6,215  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
12,991  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-9,739  
-3,252  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,950  
-19,080  
-18,420  
-16,270  
-30,129  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,950  
-22,603  
-21,672  
-3,279  
-30,129  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,057  
6,357  
-28,583  
18,620  
5,842  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
57,901  
51,544  
80,125  
61,507  
55,661  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
9  
1  
2  
-1  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
46,853  
57,901  
51,544  
80,125  
61,507