Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn (BTS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
165,498  
147,577  
121,785  
-225,555  
-31,821  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
262,406  
264,046  
267,262  
263,048  
265,713  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
-1,506  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-20,628  
-44,230  
-69,425  
241,065  
18,747  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,938  
-1,970  
-1,464  
-1,347  
-3,242  
Chi phí lãi vay
124,755  
141,955  
233,102  
272,743  
330,359  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
528,092  
507,378  
551,260  
549,953  
578,251  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-30,768  
95,495  
181,824  
336  
104,181  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-53,247  
-94,573  
-14,200  
-39,214  
-1,235  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-160,852  
175,658  
-62,402  
-61,589  
90,563  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-23,045  
-52,459  
52,468  
15,701  
-7,901  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-126,938  
-147,007  
-246,391  
-269,766  
-389,329  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,717  
-5,302  
0  
-908  
-448  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
784  
4,352  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-340  
-291  
-217  
-3,378  
-9,066  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
110,183  
478,899  
462,340  
191,918  
369,368  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-221,766  
-71,061  
-40,061  
-28,501  
-22,963  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
265  
2,701  
0  
0  
7,278  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-55,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
50,756  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
30,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,697  
1,507  
1,464  
1,332  
3,242  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-167,048  
-121,853  
-38,596  
-27,169  
17,557  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,556,500  
2,296,118  
1,791,817  
2,126,370  
1,554,867  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,485,606  
-2,733,781  
-2,299,957  
-2,170,146  
-1,849,931  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-988  
-60  
-14,129  
0  
-43,360  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
69,906  
-437,722  
-522,269  
-43,776  
-338,424  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,041  
-80,675  
-98,525  
120,973  
48,500  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
136,883  
217,558  
316,084  
195,111  
146,611  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
149,924  
136,883  
217,558  
316,084  
195,111