Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn (BTS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
147,999  
121,785  
-225,555  
-31,821  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
264,310  
267,262  
263,048  
265,713  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-1,506  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-44,230  
-69,425  
241,065  
18,747  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,970  
-1,464  
-1,347  
-3,242  
 
Chi phí lãi vay
141,955  
233,102  
272,743  
330,359  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
508,064  
551,260  
549,953  
578,251  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
99,271  
181,824  
336  
104,181  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-94,573  
-14,200  
-39,214  
-1,235  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
169,433  
-62,402  
-61,589  
90,563  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-53,282  
52,468  
15,701  
-7,901  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-147,007  
-246,391  
-269,766  
-389,329  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,302  
0  
-908  
-448  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
784  
4,352  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-291  
-217  
-3,378  
-9,066  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
476,313  
462,340  
191,918  
369,368  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-68,474  
-40,061  
-28,501  
-22,963  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,701  
0  
0  
7,278  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
30,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,507  
1,464  
1,332  
3,242  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-68,266  
-38,596  
-27,169  
17,557  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,296,118  
1,791,817  
2,126,370  
1,554,867  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,733,781  
-2,299,957  
-2,170,146  
-1,849,931  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-60  
-14,129  
0  
-43,360  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-437,722  
-522,269  
-43,776  
-338,424  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-29,675  
-98,525  
120,973  
48,500  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
217,558  
316,084  
195,111  
146,611  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
187,883  
217,558  
316,084  
195,111