Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa (BTP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
120,268  
166,371  
72,848  
182,692  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
59,697  
114,922  
146,965  
165,352  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
92,426  
8,095  
12,387  
-2,365  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
50,670  
-15,605  
16,142  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-64,364  
-31,630  
-80,158  
-27,685  
 
Chi phí lãi vay
15,256  
20,341  
25,526  
30,668  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
273,953  
262,494  
193,710  
348,662  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-120,402  
-347,046  
547,259  
453,840  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,456  
-10,670  
-11,856  
-29,281  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-88,374  
179,880  
-232,044  
182,534  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
219  
-484  
-541  
245  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-15,664  
-21,283  
-26,227  
-31,253  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,409  
-19  
-69,332  
-29,268  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
134  
218  
256  
48  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-15,777  
-8,635  
-3,682  
-4,836  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,223  
54,455  
397,543  
890,690  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40,749  
-4,783  
-5,984  
-3,735  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,000  
145  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-644,000  
-603,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
659,000  
581,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-50,000  
-317,000  
-620,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
250,000  
80,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
57,210  
56,401  
83,366  
8,614  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
31,461  
-19,383  
10,526  
-535,121  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
17,481  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
183,699  
58,000  
102,000  
122,021  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-218,782  
-172,977  
-213,083  
-230,866  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-59,700  
-48,006  
-64,888  
-46,505  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-94,782  
-162,983  
-158,490  
-155,350  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-51,098  
-127,911  
249,579  
200,220  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
343,979  
471,889  
222,309  
22,089  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
292,881  
343,979  
471,889  
222,309