Công ty cổ phần Gạch Tuy Nen Bình Định (BTN: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
31,436  
33,606  
37,479  
33,836  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-18,620  
-15,970  
-13,470  
-16,369  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-9,368  
-9,670  
-11,584  
-11,240  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,710  
-336  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,348  
-2,431  
-2,283  
-2,076  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,472  
1,892  
2,610  
2,761  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,300  
-5,787  
-5,458  
-5,448  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,439  
1,303  
7,295  
1,464  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,013  
-35,527  
-3,192  
-9,377  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
20  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,805  
-22,856  
-18,722  
-38,909  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,603  
38,885  
25,421  
42,960  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
464  
2,183  
2,685  
2,382  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,751  
-17,295  
6,192  
-2,945  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-100  
0  
-177  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,536  
15,556  
0  
5,030  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-18,346  
-4,150  
-300  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,759  
-1,214  
-947  
-1,172  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,432  
10,092  
-1,247  
3,681  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,757  
-5,900  
12,240  
2,201  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,307  
18,206  
6,016  
3,816  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,549  
12,307  
18,256  
6,016