Công ty cổ phần Gạch Tuy Nen Bình Định (BTN: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
33,606  
37,479  
33,836  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-15,970  
-13,470  
-16,369  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-9,670  
-11,584  
-11,240  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-336  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,431  
-2,283  
-2,076  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,892  
2,610  
2,761  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,787  
-5,458  
-5,448  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,303  
7,295  
1,464  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-35,527  
-3,192  
-9,377  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
20  
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-22,856  
-18,722  
-38,909  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
38,885  
25,421  
42,960  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,183  
2,685  
2,382  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,295  
6,192  
-2,945  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-100  
0  
-177  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
15,556  
0  
5,030  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,150  
-300  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,214  
-947  
-1,172  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
10,092  
-1,247  
3,681  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,900  
12,240  
2,201  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,206  
6,016  
3,816  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,307  
18,256  
6,016