Công ty cổ phần Bê tông Ly tâm Thủ Đức (BTD: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
58,846  
54,388  
44,355  
29,616  
6,350  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,474  
8,363  
6,892  
5,699  
5,962  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,652  
15,976  
14,180  
1,167  
13,540  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
0  
-3  
0  
10  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-869  
-2,695  
68  
-117  
1,301  
Chi phí lãi vay
3,434  
2,639  
3,039  
3,829  
7,659  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
77,536  
78,671  
68,531  
40,194  
34,821  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-106,460  
-43,323  
-28,380  
14,906  
16,677  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-36,228  
5,631  
-64,405  
-24,653  
-11,171  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
94,205  
6,936  
75,403  
11,628  
-12,830  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,220  
-516  
1,151  
2,119  
599  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,434  
-2,639  
-3,039  
-3,829  
-7,659  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,809  
-9,663  
-5,529  
-1,130  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
118  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,656  
-4,302  
-1,644  
-1,308  
-1,165  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,373  
30,795  
42,088  
37,925  
19,391  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,044  
-19,440  
-7,624  
-8,437  
-536  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
365  
0  
555  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-5,000  
-2,000  
-1,800  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
5,000  
0  
3,000  
1,800  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
24,828  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,314  
2,531  
902  
117  
102  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,730  
-11,909  
13,471  
-7,320  
120  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
436,554  
480,732  
361,284  
214,344  
159,012  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-421,020  
-463,208  
-368,619  
-234,044  
-167,768  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,034  
-16,066  
-14,107  
-3,206  
-3,206  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,500  
1,458  
-21,441  
-22,906  
-11,962  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-857  
20,344  
34,117  
7,700  
7,548  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
76,188  
55,845  
21,724  
14,024  
6,476  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
3  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
75,332  
76,188  
55,845  
21,724  
14,024