Công ty Cổ phần cơ khí và xây dựng Bình Triệu (BTC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
53  
111  
0  
354  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
200  
12,099  
100  
101,234  
71,309  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-5,061  
-12,024  
-26,303  
-51,205  
-59,238  
Tiền chi trả cho người lao động
-320  
-6,364  
-7,559  
-7,859  
-5,223  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-303  
0  
-9  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-2,409  
-2,371  
-2,980  
-811  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
75,309  
11,541  
89,653  
3,431  
5,014  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-72,385  
-20,181  
-46,763  
-40,785  
-20,347  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,258  
-17,339  
6,454  
1,836  
-9,305  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
210  
0  
-6,065  
-2  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
11  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-80  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
310  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-13,391  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
16,889  
69  
1,360  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
90  
217  
502  
557  
528  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
300  
3,715  
-5,483  
1,914  
758  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-21  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-677  
-4,754  
-2,355  
-2,498  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-677  
-4,754  
-2,355  
-2,519  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,957  
-14,301  
-3,783  
1,395  
-11,065  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,009  
17,160  
20,967  
19,572  
30,644  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
150  
-24  
0  
-7  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,052  
3,009  
17,160  
20,967  
19,572