Công ty Cổ phần Beton 6 (BT6: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-139,248  
14,719  
30,474  
50,365  
14,589  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,172  
9,491  
14,457  
19,400  
26,869  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,566  
109,689  
34,673  
-9,427  
-366  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
13  
33  
0  
-5  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
62,068  
-222,107  
-24,268  
-63,226  
-4,319  
Chi phí lãi vay
48,062  
51,121  
55,246  
63,249  
74,791  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-21,512  
-37,074  
110,615  
60,360  
111,559  
Tăng, giảm các khoản phải thu
171,532  
56,453  
-27,659  
-78,029  
-103,736  
Tăng, giảm hàng tồn kho
80,413  
59,284  
-46,977  
-14,976  
48,750  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
63,137  
29,164  
62,896  
40,971  
-103,262  
Tăng, giảm chi phí trả trước
921  
-691  
1,142  
-935  
2,609  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-35,292  
-50,297  
-55,246  
-63,099  
-74,811  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,668  
-4,049  
-1,616  
-8,932  
-18,920  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
4,209  
4,538  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-234  
-994  
-1,128  
-8,489  
-15,923  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
256,298  
51,795  
42,026  
-68,919  
-149,196  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-38,885  
-90,658  
-3,493  
-3,323  
-7,956  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11,570  
32,901  
1,076  
798  
273  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,061  
-158,103  
-2,500  
-3,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,000  
126,436  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-60,000  
-5,786  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
903  
71,780  
0  
93,150  
44,554  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,452  
2,100  
275  
18,654  
4,570  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32,021  
-15,544  
-4,642  
46,277  
35,655  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-560  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
409,307  
780,621  
809,356  
773,975  
886,250  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-634,216  
-802,396  
-867,288  
-744,539  
-802,377  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-11,384  
-11,383  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-16,511  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-236,293  
-33,157  
-58,493  
29,436  
67,362  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,016  
3,094  
-21,108  
6,794  
-46,180  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,710  
11,617  
34,135  
27,341  
73,516  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
0  
5  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,694  
14,710  
13,027  
34,135  
27,341