Công ty cổ phần bảo vệ thực vật 1 Trung Ương (BT1: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,868  
5,148  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
576,425  
522,439  
539,629  
636,621  
475,985  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-543,342  
-399,147  
-428,289  
-557,417  
-448,849  
Tiền chi trả cho người lao động
-43,416  
-34,660  
-40,490  
-46,330  
-22,806  
Tiền chi trả lãi vay
-5,394  
-5,572  
9,625  
-10,513  
-8,366  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,175  
-3,135  
-4,311  
-2,843  
-1,326  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,195  
9,343  
19,546  
10,503  
11,115  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,590  
-25,684  
-36,673  
-34,149  
-43,993  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-21,297  
63,585  
59,037  
-4,128  
-38,241  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,179  
-4,108  
-5,230  
-5,902  
-137  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
590  
0  
801  
1,097  
280  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,399  
85  
114  
573  
259  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,191  
-4,023  
-4,315  
-4,231  
402  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
347,173  
302,776  
335,057  
463,509  
323,607  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-336,417  
-348,185  
-374,406  
-436,973  
-274,721  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,421  
-8,456  
-9,485  
-7,741  
-7,352  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,334  
-53,865  
-48,833  
18,795  
41,534  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-22,154  
5,698  
5,889  
10,436  
3,696  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
43,132  
37,434  
31,541  
21,105  
17,376  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
0  
4  
0  
33  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,974  
43,132  
37,434  
31,541  
21,105