Công ty cổ phần Lọc – Hóa dầu Bình Sơn (BSR: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Sản xuất dầu khí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,794,415  
8,110,069  
4,703,824  
6,423,648  
63,713  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,637,468  
2,579,294  
2,529,305  
2,422,439  
2,397,214  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
216,764  
949,510  
156,898  
-452,525  
1,768,673  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
189,321  
-68,273  
105,795  
951,528  
218,916  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-490,541  
-635,283  
-670,089  
-659,927  
-1,155,604  
Chi phí lãi vay
454,664  
530,351  
646,912  
859,583  
1,589,479  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
256,053  
545,000  
640,000  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,802,092  
11,721,721  
8,017,644  
10,184,747  
4,882,391  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,952,199  
-1,110,631  
-2,769,627  
5,092,458  
2,303,793  
Tăng, giảm hàng tồn kho
157,759  
-1,838,827  
-1,397,911  
4,098,698  
5,314,718  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,682,493  
1,432,611  
175,053  
-2,800,405  
-6,076,122  
Tăng, giảm chi phí trả trước
83,145  
87,534  
46,258  
39,782  
32,580  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-414,842  
-492,706  
-605,291  
-866,208  
-1,609,079  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-393,918  
-543,256  
-93,235  
-246,127  
-44,650  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,942  
198  
3,728  
27,365  
15,564  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-128,993  
-154,191  
-69,079  
-27,061  
-29,863  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,382,893  
9,102,453  
3,307,540  
15,503,248  
4,789,333  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-420,742  
-528,723  
-180,707  
-1,025,845  
-148,399  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
50  
363  
0  
120  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-3,800  
0  
-2,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
300  
0  
1,500  
2,000  
5,428  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
23,250  
8,983  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
525,861  
654,815  
659,295  
690,311  
1,217,952  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
105,419  
126,142  
499,901  
-324,552  
1,073,101  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
414,447  
721,036  
442,900  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1,127,803  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
13,543,785  
9,189,744  
9,643,230  
21,740,504  
79,995,041  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,882,185  
-11,409,263  
-12,696,346  
-47,714,116  
-84,468,999  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,848,230  
-7,616,872  
-1,552,597  
-1,800,307  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,314,433  
-9,421,944  
-3,884,677  
-27,331,020  
-4,473,958  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,826,120  
-193,350  
-77,237  
-12,152,324  
1,388,476  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,591,057  
12,784,487  
12,861,331  
25,013,948  
23,625,848  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-136  
-81  
393  
-293  
-376  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,764,801  
12,591,057  
12,784,487  
12,861,331  
25,013,948