Công ty cổ phần Lọc – Hóa dầu Bình Sơn (BSR: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Sản xuất dầu khí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,110,069  
4,703,824  
6,423,648  
63,713  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,579,294  
2,529,305  
2,422,439  
2,397,214  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
949,510  
156,898  
-452,525  
1,768,673  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-68,273  
105,795  
951,528  
218,916  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-635,283  
-670,089  
-659,927  
-1,155,604  
 
Chi phí lãi vay
530,351  
646,912  
859,583  
1,589,479  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
256,053  
545,000  
640,000  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,721,721  
8,017,644  
10,184,747  
4,882,391  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,110,631  
-2,769,627  
5,092,458  
2,303,793  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,838,827  
-1,397,911  
4,098,698  
5,314,718  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,432,611  
175,053  
-2,800,405  
-6,076,122  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
87,534  
46,258  
39,782  
32,580  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-492,706  
-605,291  
-866,208  
-1,609,079  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-543,256  
-93,235  
-246,127  
-44,650  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
198  
3,728  
27,365  
15,564  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-154,191  
-69,079  
-27,061  
-29,863  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,102,453  
3,307,540  
15,503,248  
4,789,333  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-528,723  
-180,707  
-1,025,845  
-148,399  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50  
363  
0  
120  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-3,800  
0  
-2,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,500  
2,000  
5,428  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
23,250  
8,983  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
654,815  
659,295  
690,311  
1,217,952  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
126,142  
499,901  
-324,552  
1,073,101  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
414,447  
721,036  
442,900  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
9,189,744  
9,643,230  
21,740,504  
79,995,041  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,409,263  
-12,696,346  
-47,714,116  
-84,468,999  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,616,872  
-1,552,597  
-1,800,307  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,421,944  
-3,884,677  
-27,331,020  
-4,473,958  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-193,350  
-77,237  
-12,152,324  
1,388,476  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,784,487  
12,861,331  
25,013,948  
23,625,848  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-81  
393  
-293  
-376  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,591,057  
12,784,487  
12,861,331  
25,013,948