Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Phú Thọ (BSP: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
40,733  
36,317  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
29,209  
29,001  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-145  
-83  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
5,647  
8,260  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
75,443  
73,494  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
71,177  
-43,218  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-8,134  
-3,157  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
61,036  
-60,874  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,955  
4,647  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,696  
-8,330  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,569  
-3,160  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,128  
-5,264  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
989,446  
949,064  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-499,897  
-504,782  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-10,678  
-9,197  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-13,939  
-26,089  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
319  
1,928  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-428,577  
-321,874  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
183,174  
-45,860  
36,674  
89,050  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,494  
-1,880  
-4,774  
-2,150  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
145  
83  
1,992  
2,677  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,348  
-1,797  
-2,783  
527  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
15,110  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
534,839  
520,472  
266,487  
99,593  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-607,728  
-496,244  
-278,593  
-179,830  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23,876  
-25,331  
-43,131  
-12,494  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-96,766  
-1,103  
-55,237  
-77,621  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
84,060  
-48,759  
-21,345  
11,956  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,550  
55,309  
76,655  
64,699  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
90,610  
6,550  
55,309  
76,655