Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BSI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
101,491  
75,380  
15,126  
21,175  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
860  
903  
1,336  
2,577  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
52,669  
132,198  
-26,854  
-49,376  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-194,135  
-234,308  
-89,081  
-116,026  
 
Chi phí lãi vay
101,210  
104,290  
21,472  
16,500  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
62,096  
78,464  
-78,001  
-125,150  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-47,725  
-305,214  
-152,413  
44,668  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-534,619  
-98,562  
313  
59  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-96,215  
409,330  
-181,359  
-1,882,773  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-981  
0  
3,357  
-1,517  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-100,669  
-103,091  
-20,892  
-26,985  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
138  
643  
21,620  
248,422  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,723  
-3,692  
-2,320  
-2,514  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-720,698  
-22,122  
-409,696  
-1,745,790  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-4,735  
-1,246  
-769  
-1,535  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
28  
401  
1,341  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-363,179  
-601,120  
-340,000  
-6,777  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
248,727  
300,000  
0  
781  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
11,001  
103,661  
4,711  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
180,641  
230,643  
86,426  
122,518  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
61,454  
-60,694  
-150,281  
121,038  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
12,912,279  
13,045,000  
5,235,557  
1,334,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,369,434  
-12,830,000  
-4,835,557  
-1,315,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
542,846  
215,000  
400,000  
19,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-116,398  
132,184  
-159,977  
-1,605,752  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
442,322  
310,138  
470,115  
2,075,867  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
325,923  
442,322  
310,138  
470,115