Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BSI: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
207,769  
126,000  
101,491  
75,380  
 
Điều chỉnh cho các khoản
-83,305  
63,409  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,967  
1,580  
860  
903  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-420  
6,194  
52,669  
132,198  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
9  
-116  
0  
0  
 
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-140,011  
55,776  
-194,135  
-234,308  
 
Chi phí lãi vay
-55,059  
55,059  
0  
-55,709  
101,210  
Các khoản điều chỉnh khác
90  
-25  
0  
0  
 
Tăng các chi phí tiền tệ
26,495  
11,013  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
26,505  
11,013  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ khác
-9  
0  
0  
0  
 
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
-33,083  
-240,853  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
-33,083  
-240,968  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Hoàn nhập chi phí dự phòng
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
 
Lãi khác
0  
116  
0  
0  
 
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
-1,206,904  
1,294,395  
0  
0  
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
-736,918  
1,157,378  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
-2,645  
-20,824  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản cho vay
-240,713  
161,077  
0  
0  
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
-216,318  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các tài sản khác
-10,311  
-3,236  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1,221,581  
1,295,243  
62,096  
78,464  
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
14,074  
-11,838  
0  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
144,105  
-6,566  
0  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
2,072  
5,447  
0  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
63  
-29  
-47,725  
-305,214  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
4,417  
1,813  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
-4,420  
-457  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3,705  
-5  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
9,655  
13,817  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
-534,619  
-98,562  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-98,934  
55,865  
-96,215  
409,330  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-750  
764  
-981  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-52,543  
-57,653  
-100,669  
-103,091  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-35,887  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
138  
643  
 
Tiền lãi đã thu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác
0  
0  
138  
643  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-235  
-309  
-2,723  
-3,692  
 
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản chi khác
-235  
-309  
-2,723  
-3,692  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,103,704  
1,254,813  
-720,698  
-22,122  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-5,146  
-4,221  
-4,735  
-1,246  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
63  
25  
0  
28  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-363,179  
-601,120  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
248,727  
300,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
11,001  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
180,641  
230,643  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,083  
-4,195  
61,454  
-60,694  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,635,839  
15,603,440  
12,912,279  
13,045,000  
 
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay khác
8,635,839  
15,603,440  
12,912,279  
13,045,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,884,985  
-16,470,992  
-12,369,434  
-12,830,000  
 
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
-7,884,985  
-16,470,992  
-12,369,434  
-12,830,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
750,854  
-867,552  
542,846  
215,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-357,933  
383,066  
-116,398  
132,184  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
436,488  
53,422  
442,322  
310,138  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
106,374  
43,422  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
43,422  
0  
0  
 
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
330,000  
10,000  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
115  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
78,555  
436,488  
325,923  
442,322  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
63,565  
106,374  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
106,374  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền
15,000  
330,000  
10,000  
0  
120,000  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
-9  
115  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
194,985,465  
84,489,541  
0  
0  
 
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
-183,457,885  
-102,885,064  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
-155,975,066  
-36,629,583  
0  
0  
 
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
144,790,788  
55,039,215  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
-7,687  
-5,938  
0  
0  
 
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
5,773,377  
6,339,960  
0  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
-5,772,107  
-6,348,366  
0  
0  
 
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
336,884  
-235  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
272,265  
272,501  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
272,265  
272,501  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
205,845  
156,828  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
51,663  
92,363  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
64  
210  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
14,693  
23,100  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
609,150  
272,265  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
609,150  
272,265  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
236,832  
205,845  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
308,902  
51,663  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
47,452  
64  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
15,963  
14,693  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0